nonesuches

[US]/ˈnʌnˌsʌtʃ/
[UK]/ˈnʌnˌsʌtʃ/

Translation

n.người hoặc vật không thể so sánh
adj.không thể so sánh; vô song

Phrases & Collocations

nonesuches of beauty

không có gì sánh bằng vẻ đẹp

nonesuches of art

không có gì sánh bằng nghệ thuật

nonesuches of talent

không có gì sánh bằng tài năng

nonesuches of wisdom

không có gì sánh bằng trí tuệ

nonesuches of kindness

không có gì sánh bằng sự tốt bụng

nonesuches of grace

không có gì sánh bằng sự duyên dáng

nonesuches of strength

không có gì sánh bằng sức mạnh

nonesuches of joy

không có gì sánh bằng niềm vui

nonesuches of courage

không có gì sánh bằng lòng dũng cảm

nonesuches of friendship

không có gì sánh bằng tình bạn

Example Sentences

his talent is truly a nonesuch.

tài năng của anh ấy thực sự là vô đối.

in her eyes, he is a nonesuch among men.

trong mắt cô ấy, anh ấy là vô đối trong số những người đàn ông.

this painting is a nonesuch in the art world.

bức tranh này là vô đối trong thế giới nghệ thuật.

there are nonesuches in the field of science.

có những người vô đối trong lĩnh vực khoa học.

she is a nonesuch in her profession.

cô ấy là vô đối trong lĩnh vực chuyên môn của mình.

finding a nonesuch in literature is rare.

việc tìm thấy một người vô đối trong lĩnh vực văn học là hiếm.

his achievements are nonesuch in this industry.

những thành tựu của anh ấy là vô đối trong ngành công nghiệp này.

she considers herself a nonesuch in cooking.

cô ấy tự nhận mình là vô đối trong việc nấu ăn.

there are few nonesuches in the world of sports.

có rất ít người vô đối trong thế giới thể thao.

his unique style makes him a nonesuch in fashion.

phong cách độc đáo của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người vô đối trong lĩnh vực thời trang.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now