nonesuches of beauty
không có gì sánh bằng vẻ đẹp
nonesuches of art
không có gì sánh bằng nghệ thuật
nonesuches of talent
không có gì sánh bằng tài năng
nonesuches of wisdom
không có gì sánh bằng trí tuệ
nonesuches of kindness
không có gì sánh bằng sự tốt bụng
nonesuches of grace
không có gì sánh bằng sự duyên dáng
nonesuches of strength
không có gì sánh bằng sức mạnh
nonesuches of joy
không có gì sánh bằng niềm vui
nonesuches of courage
không có gì sánh bằng lòng dũng cảm
nonesuches of friendship
không có gì sánh bằng tình bạn
his talent is truly a nonesuch.
tài năng của anh ấy thực sự là vô đối.
in her eyes, he is a nonesuch among men.
trong mắt cô ấy, anh ấy là vô đối trong số những người đàn ông.
this painting is a nonesuch in the art world.
bức tranh này là vô đối trong thế giới nghệ thuật.
there are nonesuches in the field of science.
có những người vô đối trong lĩnh vực khoa học.
she is a nonesuch in her profession.
cô ấy là vô đối trong lĩnh vực chuyên môn của mình.
finding a nonesuch in literature is rare.
việc tìm thấy một người vô đối trong lĩnh vực văn học là hiếm.
his achievements are nonesuch in this industry.
những thành tựu của anh ấy là vô đối trong ngành công nghiệp này.
she considers herself a nonesuch in cooking.
cô ấy tự nhận mình là vô đối trong việc nấu ăn.
there are few nonesuches in the world of sports.
có rất ít người vô đối trong thế giới thể thao.
his unique style makes him a nonesuch in fashion.
phong cách độc đáo của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người vô đối trong lĩnh vực thời trang.
nonesuches of beauty
không có gì sánh bằng vẻ đẹp
nonesuches of art
không có gì sánh bằng nghệ thuật
nonesuches of talent
không có gì sánh bằng tài năng
nonesuches of wisdom
không có gì sánh bằng trí tuệ
nonesuches of kindness
không có gì sánh bằng sự tốt bụng
nonesuches of grace
không có gì sánh bằng sự duyên dáng
nonesuches of strength
không có gì sánh bằng sức mạnh
nonesuches of joy
không có gì sánh bằng niềm vui
nonesuches of courage
không có gì sánh bằng lòng dũng cảm
nonesuches of friendship
không có gì sánh bằng tình bạn
his talent is truly a nonesuch.
tài năng của anh ấy thực sự là vô đối.
in her eyes, he is a nonesuch among men.
trong mắt cô ấy, anh ấy là vô đối trong số những người đàn ông.
this painting is a nonesuch in the art world.
bức tranh này là vô đối trong thế giới nghệ thuật.
there are nonesuches in the field of science.
có những người vô đối trong lĩnh vực khoa học.
she is a nonesuch in her profession.
cô ấy là vô đối trong lĩnh vực chuyên môn của mình.
finding a nonesuch in literature is rare.
việc tìm thấy một người vô đối trong lĩnh vực văn học là hiếm.
his achievements are nonesuch in this industry.
những thành tựu của anh ấy là vô đối trong ngành công nghiệp này.
she considers herself a nonesuch in cooking.
cô ấy tự nhận mình là vô đối trong việc nấu ăn.
there are few nonesuches in the world of sports.
có rất ít người vô đối trong thế giới thể thao.
his unique style makes him a nonesuch in fashion.
phong cách độc đáo của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người vô đối trong lĩnh vực thời trang.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now