nonexistences matter
vấn đề về sự không tồn tại
nonexistences theory
thuyết về sự không tồn tại
nonexistences issue
vấn đề về sự không tồn tại
nonexistences concept
khái niệm về sự không tồn tại
nonexistences phenomenon
hiện tượng về sự không tồn tại
nonexistences category
danh mục về sự không tồn tại
nonexistences argument
luận điểm về sự không tồn tại
nonexistences entity
thực thể về sự không tồn tại
nonexistences evidence
bằng chứng về sự không tồn tại
nonexistences status
trạng thái về sự không tồn tại
in the realm of philosophy, nonexistences can lead to deep discussions.
trong lĩnh vực triết học, sự không tồn tại có thể dẫn đến những cuộc thảo luận sâu sắc.
his theories often explore the concept of nonexistences in the universe.
các lý thuyết của ông thường khám phá khái niệm về sự không tồn tại trong vũ trụ.
the artist depicted nonexistences in a surreal manner.
nghệ sĩ đã mô tả sự không tồn tại theo phong cách siêu thực.
nonexistences are just as important as existences in literature.
sự không tồn tại quan trọng không kém sự tồn tại trong văn học.
she argued that nonexistences could be a source of inspiration.
cô lập luận rằng sự không tồn tại có thể là nguồn cảm hứng.
in mathematics, nonexistences can be defined in various ways.
trong toán học, sự không tồn tại có thể được định nghĩa theo nhiều cách khác nhau.
philosophers debate the implications of nonexistences on reality.
các nhà triết học tranh luận về những tác động của sự không tồn tại đối với thực tại.
nonexistences challenge our understanding of existence itself.
sự không tồn tại thách thức sự hiểu biết của chúng ta về sự tồn tại.
many cultures have myths that explain nonexistences in nature.
nhiều nền văn hóa có những câu chuyện thần thoại giải thích về sự không tồn tại trong tự nhiên.
in science fiction, nonexistences can create intriguing plot twists.
trong khoa học viễn tưởng, sự không tồn tại có thể tạo ra những tình tiết hấp dẫn.
nonexistences matter
vấn đề về sự không tồn tại
nonexistences theory
thuyết về sự không tồn tại
nonexistences issue
vấn đề về sự không tồn tại
nonexistences concept
khái niệm về sự không tồn tại
nonexistences phenomenon
hiện tượng về sự không tồn tại
nonexistences category
danh mục về sự không tồn tại
nonexistences argument
luận điểm về sự không tồn tại
nonexistences entity
thực thể về sự không tồn tại
nonexistences evidence
bằng chứng về sự không tồn tại
nonexistences status
trạng thái về sự không tồn tại
in the realm of philosophy, nonexistences can lead to deep discussions.
trong lĩnh vực triết học, sự không tồn tại có thể dẫn đến những cuộc thảo luận sâu sắc.
his theories often explore the concept of nonexistences in the universe.
các lý thuyết của ông thường khám phá khái niệm về sự không tồn tại trong vũ trụ.
the artist depicted nonexistences in a surreal manner.
nghệ sĩ đã mô tả sự không tồn tại theo phong cách siêu thực.
nonexistences are just as important as existences in literature.
sự không tồn tại quan trọng không kém sự tồn tại trong văn học.
she argued that nonexistences could be a source of inspiration.
cô lập luận rằng sự không tồn tại có thể là nguồn cảm hứng.
in mathematics, nonexistences can be defined in various ways.
trong toán học, sự không tồn tại có thể được định nghĩa theo nhiều cách khác nhau.
philosophers debate the implications of nonexistences on reality.
các nhà triết học tranh luận về những tác động của sự không tồn tại đối với thực tại.
nonexistences challenge our understanding of existence itself.
sự không tồn tại thách thức sự hiểu biết của chúng ta về sự tồn tại.
many cultures have myths that explain nonexistences in nature.
nhiều nền văn hóa có những câu chuyện thần thoại giải thích về sự không tồn tại trong tự nhiên.
in science fiction, nonexistences can create intriguing plot twists.
trong khoa học viễn tưởng, sự không tồn tại có thể tạo ra những tình tiết hấp dẫn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay