nonfeasibility

[Mỹ]/ˌnɒn.fɪə.zɪˈbɪl.ɪ.ti/
[Anh]/ˌnɑːn.fɪː.zɪˈbɪl.ɪ.ti/

Dịch

n. tính chất hoặc trạng thái không thể thực hiện được; sự không khả thi

Câu ví dụ

the engineers demonstrated the nonfeasibility of constructing the bridge across the active fault line.

Các kỹ sư đã chứng minh tính không khả thi của việc xây dựng cây cầu qua khu vực đứt gãy hoạt động.

recent studies have shown the nonfeasibility of achieving carbon neutrality by 2030.

Nghiên cứu gần đây đã chỉ ra tính không khả thi của việc đạt được trung hòa carbon vào năm 2030.

the committee cited nonfeasibility as the primary reason for rejecting the proposal.

Hội đồng đã viện dẫn tính không khả thi là lý do chính để từ chối đề xuất.

due to nonfeasibility, the project was abandoned after months of planning.

Vì tính không khả thi, dự án đã bị từ bỏ sau nhiều tháng lập kế hoạch.

the analysis proved the nonfeasibility of the proposed timeline and budget.

Phân tích đã chứng minh tính không khả thi của kế hoạch và ngân sách được đề xuất.

environmental experts argued the nonfeasibility of deep-sea mining operations in that region.

Các chuyên gia môi trường đã tranh luận về tính không khả thi của các hoạt động khai thác mỏ dưới đáy biển tại khu vực đó.

we must acknowledge the nonfeasibility of continuing with our current approach.

Chúng ta phải thừa nhận tính không khả thi của việc tiếp tục với phương pháp hiện tại của chúng ta.

the nonfeasibility of time travel remains a cornerstone of modern physics.

Tính không khả thi của việc du hành thời gian vẫn là nền tảng của vật lý hiện đại.

legal counsel questioned the nonfeasibility of enforcing such a vague contract clause.

Tư vấn pháp lý đã đặt câu hỏi về tính không khả thi của việc thực thi điều khoản hợp đồng mơ hồ như vậy.

the nonfeasibility study revealed significant safety concerns with the design.

Nghiên cứu về tính không khả thi đã tiết lộ những lo ngại nghiêm trọng về an toàn trong thiết kế.

financial analysts highlighted the nonfeasibility of the merger under current market conditions.

Các nhà phân tích tài chính đã nhấn mạnh tính không khả thi của việc sáp nhập trong điều kiện thị trường hiện tại.

despite initial optimism, the nonfeasibility of the concept became apparent during testing.

Dù ban đầu có sự lạc quan, tính không khả thi của ý tưởng đã trở nên rõ ràng trong quá trình kiểm tra.

the nonfeasibility argument gained traction after multiple failed attempts.

Lập luận về tính không khả thi đã thu hút sự chú ý sau nhiều lần thất bại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay