nonliability

[Mỹ]/ˌnɒnˌlaɪəˈbɪlɪti/
[Anh]/ˌnɑːnˌlaɪəˈbɪləti/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

nonliability clause

nonliability waiver

nonliability agreement

nonliability insurance

nonliability provision

full nonliability

assume nonliability

nonliability shield

nonliability period

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay