nonliver

[US]/ˈnɒn lɪvə/
[UK]/ˈnɑːn lɪvər/

Translation

adj. không hoạt động; bất hoạt

Phrases & Collocations

nonliver tissue

Tổ chức không gan

nonliver cells

Tế bào không gan

nonliver damage

Thương tổn không gan

nonliver disease

Bệnh không gan

nonliver cancer

Ung thư không gan

nonliver metastasis

Di căn không gan

nonliver involvement

Liên quan không gan

nonliver function

Hàm lượng không gan

nonliver organ

Thành phần không gan

nonliver related

Liên quan đến không gan

Example Sentences

the patient was diagnosed with a nonliver condition that required immediate medical attention.

Bệnh nhân đã được chẩn đoán mắc một tình trạng không liên quan đến gan cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.

nonliver metastases were detected during the routine cancer screening procedure.

Các di căn không liên quan đến gan đã được phát hiện trong quá trình sàng lọc ung thư định kỳ.

the research focused specifically on nonliver tissues to better understand cancer spread patterns.

Nghiên cứu tập trung cụ thể vào các mô không liên quan đến gan nhằm hiểu rõ hơn về các mô hình lan rộng của ung thư.

nonliver related complications can be just as life-threatening as hepatic issues.

Các biến chứng liên quan đến không gan có thể nguy hiểm đến tính mạng giống như các vấn đề về gan.

several nonliver cell types exhibited unusual growth patterns in the laboratory experiment.

Một số loại tế bào không liên quan đến gan đã thể hiện các mô hình phát triển bất thường trong thí nghiệm phòng thí nghiệm.

the specialist confirmed that the symptoms were nonliver in medical origin.

Chuyên gia đã xác nhận rằng các triệu chứng có nguồn gốc y tế không liên quan đến gan.

nonliver failure cases remain relatively rare but require specialized treatment protocols.

Các trường hợp suy giảm không liên quan đến gan vẫn còn tương đối hiếm nhưng cần các phương pháp điều trị chuyên biệt.

the medical team analyzed comprehensive data on nonliver transplant patient outcomes.

Đội ngũ y tế đã phân tích dữ liệu toàn diện về kết quả điều trị cho bệnh nhân ghép tạng không liên quan đến gan.

significant nonliver damage was observed in patients with advanced stage disease.

Hỏng hóc nghiêm trọng không liên quan đến gan đã được quan sát ở các bệnh nhân mắc bệnh ở giai đoạn tiến triển.

nonliver autoimmune disorders often present with distinct clinical symptoms and manifestations.

Các rối loạn tự miễn không liên quan đến gan thường xuất hiện với các triệu chứng và biểu hiện lâm sàng đặc trưng.

the diagnostic team systematically ruled out all nonliver causes before reaching conclusions.

Đội ngũ chẩn đoán đã có hệ thống loại bỏ tất cả các nguyên nhân không liên quan đến gan trước khi đưa ra kết luận.

complex nonliver pathologies can simultaneously affect multiple organ systems throughout the body.

Các bệnh lý phức tạp không liên quan đến gan có thể ảnh hưởng đồng thời đến nhiều hệ cơ quan trên khắp cơ thể.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now