nonmiscibility

[Mỹ]/nɒnˌmɪsəˈbɪlɪti/
[Anh]/nɑnˌmɪsəˈbɪlɪti/

Dịch

n. chất lượng của việc không trộn lẫn hoặc không thể trộn lẫn

Cụm từ & Cách kết hợp

nonmiscibility issue

vấn đề không hòa tan

nonmiscibility factor

yếu tố không hòa tan

nonmiscibility phenomenon

hiện tượng không hòa tan

nonmiscibility limit

giới hạn không hòa tan

nonmiscibility behavior

hành vi không hòa tan

nonmiscibility challenge

thách thức về sự không hòa tan

nonmiscibility test

thử nghiệm về sự không hòa tan

nonmiscibility condition

điều kiện không hòa tan

nonmiscibility system

hệ thống không hòa tan

nonmiscibility model

mô hình không hòa tan

Câu ví dụ

the nonmiscibility of oil and water is a fundamental concept in chemistry.

Tính không hòa tan của dầu và nước là một khái niệm cơ bản trong hóa học.

understanding nonmiscibility can help in separating different liquid phases.

Hiểu về tính không hòa tan có thể giúp phân tách các pha lỏng khác nhau.

the nonmiscibility of certain liquids can lead to interesting visual effects.

Tính không hòa tan của một số chất lỏng có thể dẫn đến những hiệu ứng hình ảnh thú vị.

scientists study nonmiscibility to improve emulsification processes.

Các nhà khoa học nghiên cứu về tính không hòa tan để cải thiện các quy trình nhũ hóa.

nonmiscibility plays a crucial role in the formulation of paints and coatings.

Tính không hòa tan đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sơn và lớp phủ.

the nonmiscibility of certain solvents can affect reaction outcomes.

Tính không hòa tan của một số dung môi có thể ảnh hưởng đến kết quả phản ứng.

nonmiscibility is often exploited in the extraction of natural products.

Tính không hòa tan thường được sử dụng trong quá trình chiết xuất các sản phẩm tự nhiên.

in food science, nonmiscibility is important for creating stable emulsions.

Trong khoa học thực phẩm, tính không hòa tan rất quan trọng để tạo ra các nhũ tương ổn định.

the study of nonmiscibility can lead to innovations in material science.

Nghiên cứu về tính không hòa tan có thể dẫn đến những đổi mới trong khoa học vật liệu.

nonmiscibility affects how substances interact in various industrial applications.

Tính không hòa tan ảnh hưởng đến cách các chất tương tác trong các ứng dụng công nghiệp khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay