nonoppressive

[Mỹ]/nɒnəˈpresɪv/
[Anh]/nɑːnəˈpresɪv/

Dịch

adj. không gây gánh nặng hoặc gánh nặng quá mức; không có đặc tính hà khắc.

Cụm từ & Cách kết hợp

nonoppressive environment

môi trường không áp đặt

nonoppressive language

ngôn ngữ không áp đặt

nonoppressive teaching

phương pháp giảng dạy không áp đặt

nonoppressive classroom

phòng học không áp đặt

more nonoppressive

ít áp đặt hơn

nonoppressive approach

phương pháp không áp đặt

nonoppressive practices

thực hành không áp đặt

nonoppressive pedagogy

phương pháp giáo dục không áp đặt

nonoppressive learning

quá trình học tập không áp đặt

nonoppressively

một cách không áp đặt

Câu ví dụ

the school has implemented nonoppressive language guidelines to create a more inclusive atmosphere for all students.

Trường học đã triển khai các hướng dẫn ngôn ngữ phi bạo lực nhằm tạo ra một môi trường bao dung hơn cho tất cả học sinh.

managers should adopt nonoppressive practices that respect employees' diverse backgrounds and perspectives.

Người quản lý nên áp dụng các phương pháp phi bạo lực tôn trọng nền tảng và quan điểm đa dạng của nhân viên.

the therapist developed a nonoppressive framework for discussing sensitive cultural issues with clients.

Chuyên gia trị liệu đã xây dựng một khung phi bạo lực để thảo luận các vấn đề văn hóa nhạy cảm với khách hàng.

teachers are encouraged to use nonoppressive teaching methods that validate every student's identity.

Giáo viên được khuyến khích sử dụng các phương pháp giảng dạy phi bạo lực xác nhận bản sắc của mỗi học sinh.

the organization established nonoppressive policies to ensure fair treatment across all departments.

Tổ chức đã thiết lập các chính sách phi bạo lực để đảm bảo đối xử công bằng trên tất cả các phòng ban.

healthcare providers receive training on nonoppressive care techniques for marginalized communities.

Các nhà cung cấp dịch vụ y tế nhận được đào tạo về các kỹ thuật chăm sóc phi bạo lực cho các cộng đồng bị bỏ lại phía sau.

the nonoppressive environment in the community center welcomes people of all ages and abilities.

Môi trường phi bạo lực tại trung tâm cộng đồng chào đón mọi người ở mọi lứa tuổi và khả năng.

leaders must cultivate nonoppressive workplace cultures where feedback flows freely and respectfully.

Lãnh đạo phải xây dựng văn hóa nơi làm việc phi bạo lực nơi phản hồi được trao đổi một cách tự do và tôn trọng.

social reformers advocate for nonoppressive society structures that dismantle systemic biases.

Các nhà cải cách xã hội kêu gọi các cấu trúc xã hội phi bạo lực phá vỡ các định kiến hệ thống.

counselors utilize nonoppressive communication strategies to build trust with individuals from varied backgrounds.

Các chuyên gia tư vấn sử dụng các chiến lược giao tiếp phi bạo lực để xây dựng lòng tin với những người đến từ các nền tảng khác nhau.

the nonoppressive approach to urban planning prioritizes accessible infrastructure for disabled residents.

Phương pháp quy hoạch đô thị phi bạo lực ưu tiên cơ sở hạ tầng dễ tiếp cận cho cư dân khuyết tật.

researchers proposed a nonoppressive pedagogical model that challenges traditional academic hierarchies.

Nghiên cứu viên đã đề xuất một mô hình giáo dục phi bạo lực thách thức các cấp bậc học thuật truyền thống.

the hospital redesigned its intake procedures using a nonoppressive lens to reduce patient anxiety.

Bệnh viện đã thiết kế lại quy trình tiếp nhận của mình bằng lăng kính phi bạo lực để giảm lo lắng cho bệnh nhân.

nonoppressive leadership emphasizes collaborative decision-making and equitable resource distribution.

Lãnh đạo phi bạo lực nhấn mạnh ra quyết định hợp tác và phân phối nguồn lực công bằng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay