nonpartisanships matter
tính không phán xét là quan trọng
promote nonpartisanships
thúc đẩy tính không phán xét
ensure nonpartisanships
đảm bảo tính không phán xét
value nonpartisanships
coi trọng tính không phán xét
support nonpartisanships
hỗ trợ tính không phán xét
nonpartisanships approach
phương pháp tiếp cận không phán xét
advocate nonpartisanships
đấutrừơng cho tính không phán xét
embrace nonpartisanships
tiếp nhận tính không phán xét
foster nonpartisanships
thúc tiến tính không phán xét
achieve nonpartisanships
đạt được tính không phán xét
the committee emphasized the importance of nonpartisanships in their decision-making process.
ban tổ chức nhấn mạnh tầm quan trọng của tính khách quan trong quá trình ra quyết định của họ.
nonpartisanships can help bridge the gap between opposing political views.
tính khách quan có thể giúp thu hẹp khoảng cách giữa các quan điểm chính trị đối lập.
in a democracy, nonpartisanships is essential for fair elections.
trong một nền dân chủ, tính khách quan là điều cần thiết cho các cuộc bầu cử công bằng.
the organization promotes nonpartisanships to ensure unbiased policy analysis.
tổ chức quảng bá tính khách quan để đảm bảo phân tích chính sách không thiên vị.
nonpartisanships allows citizens to engage in constructive dialogue.
tính khách quan cho phép người dân tham gia vào đối thoại xây dựng.
many voters appreciate the nonpartisanships stance of the candidate.
nhiều người bỏ phiếu đánh giá cao lập trường khách quan của ứng cử viên.
nonpartisanships in government can lead to more effective governance.
tính khách quan trong chính phủ có thể dẫn đến quản trị hiệu quả hơn.
they strive for nonpartisanships in their community outreach programs.
họ nỗ lực đạt được tính khách quan trong các chương trình tiếp cận cộng đồng của họ.
nonpartisanships is crucial for maintaining trust in public institutions.
tính khách quan rất quan trọng để duy trì niềm tin vào các tổ chức công.
the debate focused on the need for nonpartisanships in political discourse.
cuộc tranh luận tập trung vào sự cần thiết của tính khách quan trong tranh luận chính trị.
nonpartisanships matter
tính không phán xét là quan trọng
promote nonpartisanships
thúc đẩy tính không phán xét
ensure nonpartisanships
đảm bảo tính không phán xét
value nonpartisanships
coi trọng tính không phán xét
support nonpartisanships
hỗ trợ tính không phán xét
nonpartisanships approach
phương pháp tiếp cận không phán xét
advocate nonpartisanships
đấutrừơng cho tính không phán xét
embrace nonpartisanships
tiếp nhận tính không phán xét
foster nonpartisanships
thúc tiến tính không phán xét
achieve nonpartisanships
đạt được tính không phán xét
the committee emphasized the importance of nonpartisanships in their decision-making process.
ban tổ chức nhấn mạnh tầm quan trọng của tính khách quan trong quá trình ra quyết định của họ.
nonpartisanships can help bridge the gap between opposing political views.
tính khách quan có thể giúp thu hẹp khoảng cách giữa các quan điểm chính trị đối lập.
in a democracy, nonpartisanships is essential for fair elections.
trong một nền dân chủ, tính khách quan là điều cần thiết cho các cuộc bầu cử công bằng.
the organization promotes nonpartisanships to ensure unbiased policy analysis.
tổ chức quảng bá tính khách quan để đảm bảo phân tích chính sách không thiên vị.
nonpartisanships allows citizens to engage in constructive dialogue.
tính khách quan cho phép người dân tham gia vào đối thoại xây dựng.
many voters appreciate the nonpartisanships stance of the candidate.
nhiều người bỏ phiếu đánh giá cao lập trường khách quan của ứng cử viên.
nonpartisanships in government can lead to more effective governance.
tính khách quan trong chính phủ có thể dẫn đến quản trị hiệu quả hơn.
they strive for nonpartisanships in their community outreach programs.
họ nỗ lực đạt được tính khách quan trong các chương trình tiếp cận cộng đồng của họ.
nonpartisanships is crucial for maintaining trust in public institutions.
tính khách quan rất quan trọng để duy trì niềm tin vào các tổ chức công.
the debate focused on the need for nonpartisanships in political discourse.
cuộc tranh luận tập trung vào sự cần thiết của tính khách quan trong tranh luận chính trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay