nonalignment

[Mỹ]/ˌnɒn.əˈlaɪn.mənt/
[Anh]/ˌnɑːn.əˈlaɪn.mənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một lập trường chính trị không liên kết với bất kỳ khối quyền lực lớn nào

Cụm từ & Cách kết hợp

nonalignment policy

chính sách không liên kết

nonalignment movement

phong trào không liên kết

nonalignment stance

thái độ không liên kết

nonalignment strategy

chiến lược không liên kết

nonalignment principles

nguyên tắc không liên kết

nonalignment approach

cách tiếp cận không liên kết

nonalignment conference

hội nghị không liên kết

nonalignment status

tình trạng không liên kết

nonalignment relations

quan hệ không liên kết

nonalignment ideology

tư tưởng không liên kết

Câu ví dụ

nonalignment is a strategy used by many countries to maintain independence.

Việc không liên kết là một chiến lược được nhiều quốc gia sử dụng để duy trì sự độc lập.

the policy of nonalignment allows nations to avoid military alliances.

Chính sách không liên kết cho phép các quốc gia tránh các liên minh quân sự.

during the cold war, nonalignment was a significant movement.

Trong thời kỳ chiến tranh lạnh, việc không liên kết là một phong trào quan trọng.

many leaders advocate for nonalignment in today's global politics.

Nhiều nhà lãnh đạo ủng hộ việc không liên kết trong chính trị toàn cầu ngày nay.

nonalignment can foster better diplomatic relations between countries.

Việc không liên kết có thể thúc đẩy quan hệ ngoại giao tốt đẹp hơn giữa các quốc gia.

the concept of nonalignment emerged in the 1950s.

Khái niệm không liên kết xuất hiện vào những năm 1950.

nonalignment helps countries focus on their own national interests.

Việc không liên kết giúp các quốc gia tập trung vào lợi ích quốc gia của họ.

some nations believe that nonalignment is essential for their security.

Một số quốc gia tin rằng việc không liên kết là điều cần thiết cho sự an toàn của họ.

nonalignment does not mean isolation from the international community.

Việc không liên kết không có nghĩa là cô lập khỏi cộng đồng quốc tế.

the principle of nonalignment promotes peaceful coexistence.

Nguyên tắc không liên kết thúc đẩy sự tồn tại hòa bình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay