nonpaternal

[US]/[nɒnpəˈtɜː(r)əl]/
[UK]/[nɒnpəˈtɜː(r)əl]/

Translation

adj. Không liên quan đến hoặc mang đặc điểm của một người cha hoặc hình mẫu người cha; không mang tính cha con; Thiếu quyền lực hoặc ảnh hưởng của người cha.

Phrases & Collocations

nonpaternal guidance

hướng dẫn không theo kiểu cha truyền con nối

nonpaternal approach

phương pháp không theo kiểu cha truyền con nối

nonpaternal role

vai trò không theo kiểu cha truyền con nối

being nonpaternal

là không theo kiểu cha truyền con nối

nonpaternal structures

các cấu trúc không theo kiểu cha truyền con nối

nonpaternal influence

tác động không theo kiểu cha truyền con nối

nonpaternal perspective

quan điểm không theo kiểu cha truyền con nối

nonpaternal system

hệ thống không theo kiểu cha truyền con nối

actively nonpaternal

hoạt động không theo kiểu cha truyền con nối

inherently nonpaternal

bản chất không theo kiểu cha truyền con nối

Example Sentences

the museum's approach was refreshingly nonpaternal, allowing visitors to draw their own conclusions.

Phương pháp của bảo tàng rất tươi mới và không mang tính phụ huynh, cho phép du khách tự rút ra kết luận của riêng mình.

we favored a nonpaternal style of leadership, encouraging team members to take initiative.

Chúng tôi ưa chuộng phong cách lãnh đạo không mang tính phụ huynh, khuyến khích các thành viên trong nhóm chủ động hơn.

the documentary adopted a nonpaternal stance, presenting facts without imposing a particular viewpoint.

Bộ phim tài liệu đã chọn thái độ không mang tính phụ huynh, trình bày các sự kiện mà không áp đặt một quan điểm cụ thể nào.

the professor's nonpaternal teaching style fostered independent thinking among students.

Phong cách giảng dạy không mang tính phụ huynh của giáo sư đã khuyến khích sinh viên suy nghĩ độc lập.

the artist's work is characterized by a nonpaternal exploration of complex themes.

Tác phẩm của nghệ sĩ được đặc trưng bởi việc khám phá các chủ đề phức tạp một cách không mang tính phụ huynh.

the organization promotes a nonpaternal approach to community development, empowering local residents.

Tổ chức này thúc đẩy một phương pháp không mang tính phụ huynh trong phát triển cộng đồng, trao quyền cho cư dân địa phương.

the research study maintained a nonpaternal perspective, avoiding biased interpretations of data.

Nghiên cứu này duy trì quan điểm không mang tính phụ huynh, tránh diễn giải thiên vị các dữ liệu.

the journalist's nonpaternal reporting presented multiple sides of the story objectively.

Báo cáo của nhà báo mang phong cách không mang tính phụ huynh, trình bày nhiều khía cạnh của câu chuyện một cách khách quan.

the charity's nonpaternal programs focus on providing resources rather than dictating solutions.

Các chương trình không mang tính phụ huynh của tổ chức từ thiện tập trung vào việc cung cấp nguồn lực thay vì chỉ định giải pháp.

the design firm embraced a nonpaternal philosophy, prioritizing user needs and preferences.

Công ty thiết kế đã đón nhận triết lý không mang tính phụ huynh, ưu tiên nhu cầu và sở thích của người dùng.

the legal framework adopted a nonpaternal approach, respecting individual autonomy.

Hệ khung pháp lý đã áp dụng phương pháp không mang tính phụ huynh, tôn trọng sự tự chủ cá nhân.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now