nonpeople

[US]/nɒnˈpiːpl/
[UK]/nɑnˈpipəl/

Translation

n. những người bị gạt ra ngoài lề hoặc không có địa vị

Phrases & Collocations

nonpeople group

nhóm không phải người

nonpeople category

danh mục không phải người

nonpeople status

trạng thái không phải người

nonpeople entity

thực thể không phải người

nonpeople classification

phân loại không phải người

nonpeople data

dữ liệu không phải người

nonpeople interaction

tương tác không phải người

nonpeople representation

biểu diễn không phải người

nonpeople perspective

quan điểm không phải người

nonpeople phenomenon

hiện tượng không phải người

Example Sentences

in a world of nonpeople, we must find our own identity.

trong một thế giới của những người không thuộc về bất kỳ ai, chúng ta phải tìm thấy bản sắc của riêng mình.

nonpeople can be seen as a metaphor for isolation.

những người không thuộc về bất kỳ ai có thể được xem như một phép ẩn dụ cho sự cô lập.

many stories explore the lives of nonpeople in society.

nhiều câu chuyện khám phá cuộc sống của những người không thuộc về bất kỳ ai trong xã hội.

the concept of nonpeople challenges our understanding of community.

khái niệm về những người không thuộc về bất kỳ ai thách thức sự hiểu biết của chúng ta về cộng đồng.

nonpeople often represent the forgotten or overlooked individuals.

những người không thuộc về bất kỳ ai thường đại diện cho những cá nhân bị lãng quên hoặc bị bỏ qua.

art can depict nonpeople in a thought-provoking way.

nghệ thuật có thể mô tả những người không thuộc về bất kỳ ai một cách kích thích tư duy.

literature frequently addresses the theme of nonpeople.

văn học thường xuyên đề cập đến chủ đề về những người không thuộc về bất kỳ ai.

in discussions about society, nonpeople are often ignored.

trong các cuộc thảo luận về xã hội, những người không thuộc về bất kỳ ai thường bị bỏ qua.

nonpeople can symbolize the struggles of the marginalized.

những người không thuộc về bất kỳ ai có thể tượng trưng cho những khó khăn của những người bị gạt ra ngoài.

understanding nonpeople helps us to empathize with others.

hiểu về những người không thuộc về bất kỳ ai giúp chúng ta đồng cảm với người khác.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now