nonperformances

[US]/nɒn.pəˈfɔː.məns/
[UK]/nɑn.pɚˈfɔr.məns/

Translation

n. sự thất bại trong việc thực hiện hoặc hoàn thành một nghĩa vụ

Phrases & Collocations

nonperformances report

báo cáo về các trường hợp không đạt

nonperformances analysis

phân tích về các trường hợp không đạt

nonperformances review

đánh giá về các trường hợp không đạt

nonperformances data

dữ liệu về các trường hợp không đạt

nonperformances metrics

các chỉ số về các trường hợp không đạt

nonperformances trends

xu hướng về các trường hợp không đạt

nonperformances issues

các vấn đề về các trường hợp không đạt

nonperformances factors

các yếu tố về các trường hợp không đạt

nonperformances statistics

thống kê về các trường hợp không đạt

nonperformances causes

các nguyên nhân về các trường hợp không đạt

Example Sentences

the company faced significant nonperformances last quarter.

công ty đã phải đối mặt với những hiệu suất kém đáng kể trong quý vừa qua.

nonperformances can lead to financial losses for any business.

hiệu suất kém có thể dẫn đến thua lỗ tài chính cho bất kỳ doanh nghiệp nào.

we need to address the reasons for these nonperformances.

chúng ta cần giải quyết những lý do gây ra những hiệu suất kém này.

nonperformances in the project have raised concerns among stakeholders.

hiệu suất kém trong dự án đã làm dấy lên những lo ngại trong số các bên liên quan.

the team was evaluated based on their nonperformances this year.

đội ngũ đã được đánh giá dựa trên hiệu suất kém của họ năm nay.

to improve, we must analyze our nonperformances carefully.

để cải thiện, chúng ta phải phân tích kỹ lưỡng những hiệu suất kém của mình.

nonperformances were a major topic during the annual review.

hiệu suất kém là một chủ đề lớn trong suốt quá trình đánh giá hàng năm.

identifying nonperformances early can help mitigate risks.

việc xác định hiệu suất kém sớm có thể giúp giảm thiểu rủi ro.

training programs were implemented to reduce nonperformances.

các chương trình đào tạo đã được triển khai để giảm thiểu hiệu suất kém.

management is concerned about the trend of nonperformances.

ban quản lý lo ngại về xu hướng hiệu suất kém.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now