nonperiodicity

[Mỹ]/nɒnˌpɪəriˈɒsɪti/
[Anh]/nɑnˌpɪrɪˈɑsɪti/

Dịch

n. chất lượng hoặc trạng thái của việc không định kỳ

Cụm từ & Cách kết hợp

nonperiodicity issue

vấn đề không tuần hoàn

nonperiodicity analysis

phân tích không tuần hoàn

nonperiodicity factor

yếu tố không tuần hoàn

nonperiodicity model

mô hình không tuần hoàn

nonperiodicity behavior

hành vi không tuần hoàn

nonperiodicity effect

hiệu ứng không tuần hoàn

nonperiodicity pattern

mẫu không tuần hoàn

nonperiodicity phenomenon

hiện tượng không tuần hoàn

nonperiodicity data

dữ liệu không tuần hoàn

nonperiodicity concept

khái niệm không tuần hoàn

Câu ví dụ

the concept of nonperiodicity is essential in understanding chaotic systems.

khái niệm về tính không tuần hoàn là điều cần thiết để hiểu các hệ thống hỗn loạn.

nonperiodicity can lead to unexpected results in mathematical models.

tính không tuần hoàn có thể dẫn đến những kết quả không mong muốn trong các mô hình toán học.

researchers are studying nonperiodicity in natural phenomena.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tính không tuần hoàn trong các hiện tượng tự nhiên.

the nonperiodicity of the data makes it difficult to predict outcomes.

tính không tuần hoàn của dữ liệu khiến việc dự đoán kết quả trở nên khó khăn.

nonperiodicity is a key factor in the behavior of certain materials.

tính không tuần hoàn là một yếu tố quan trọng trong hành vi của một số vật liệu nhất định.

understanding nonperiodicity can enhance our grasp of complex systems.

hiểu về tính không tuần hoàn có thể nâng cao khả năng hiểu của chúng ta về các hệ thống phức tạp.

nonperiodicity often appears in the study of fractals.

tính không tuần hoàn thường xuất hiện trong nghiên cứu về fractal.

the artist's work reflects a sense of nonperiodicity in its design.

công việc của nghệ sĩ phản ánh một cảm giác về tính không tuần hoàn trong thiết kế của nó.

nonperiodicity can complicate the analysis of time series data.

tính không tuần hoàn có thể gây khó khăn cho việc phân tích dữ liệu chuỗi thời gian.

the phenomenon of nonperiodicity challenges traditional scientific theories.

hiện tượng tính không tuần hoàn thách thức các lý thuyết khoa học truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay