nonpredatory

[Mỹ]/[nɒnˈprɛdət(ə)rɪ]/
[Anh]/[nɒnˈprɛdɪtɔːrɪ]/

Dịch

adj. Không săn mồi; không dữ dằn; Không tham gia vào hành vi săn mồi.

Cụm từ & Cách kết hợp

nonpredatory behavior

Hành vi không săn mồi

being nonpredatory

là không săn mồi

nonpredatory species

loài không săn mồi

appeared nonpredatory

trông như không săn mồi

was nonpredatory

là không săn mồi

nonpredatory role

vai trò không săn mồi

largely nonpredatory

chủ yếu không săn mồi

acting nonpredatory

hành xử không săn mồi

a nonpredatory stance

thái độ không săn mồi

remained nonpredatory

vẫn không săn mồi

Câu ví dụ

the nonpredatory nature of the species made it ideal for conservation efforts.

Tính chất không săn mồi của loài này khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các nỗ lực bảo tồn.

we sought a nonpredatory approach to managing the wildlife reserve.

Chúng tôi tìm kiếm một phương pháp không săn mồi để quản lý khu bảo tồn thiên nhiên.

the study focused on nonpredatory behaviors in the animal population.

Nghiên cứu tập trung vào các hành vi không săn mồi trong quần thể động vật.

it's important to understand the nonpredatory role of herbivores in the ecosystem.

Rất quan trọng để hiểu vai trò không săn mồi của các loài ăn cỏ trong hệ sinh thái.

the company adopted a nonpredatory strategy for market expansion.

Công ty đã áp dụng chiến lược không săn mồi để mở rộng thị trường.

their relationship was characterized by a nonpredatory and supportive dynamic.

Mối quan hệ của họ được đặc trưng bởi một động lực không săn mồi và hỗ trợ.

the nonpredatory stance of the negotiator helped resolve the conflict.

Tư thế không săn mồi của người đàm phán đã giúp giải quyết xung đột.

we value a nonpredatory environment where everyone can thrive.

Chúng tôi trân trọng một môi trường không săn mồi nơi mọi người đều có thể phát triển.

the research highlighted the benefits of a nonpredatory resource management system.

Nghiên cứu đã làm nổi bật lợi ích của hệ thống quản lý tài nguyên không săn mồi.

maintaining a nonpredatory presence is crucial for long-term sustainability.

Vai trò không săn mồi là rất quan trọng cho tính bền vững lâu dài.

the team fostered a nonpredatory culture within the workplace.

Đội ngũ đã xây dựng một văn hóa không săn mồi trong môi trường làm việc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay