nonpredatory behavior
Hành vi không săn mồi
being nonpredatory
là không săn mồi
nonpredatory species
loài không săn mồi
appeared nonpredatory
trông như không săn mồi
was nonpredatory
là không săn mồi
nonpredatory role
vai trò không săn mồi
largely nonpredatory
chủ yếu không săn mồi
acting nonpredatory
hành xử không săn mồi
a nonpredatory stance
thái độ không săn mồi
remained nonpredatory
vẫn không săn mồi
the nonpredatory nature of the species made it ideal for conservation efforts.
Tính chất không săn mồi của loài này khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các nỗ lực bảo tồn.
we sought a nonpredatory approach to managing the wildlife reserve.
Chúng tôi tìm kiếm một phương pháp không săn mồi để quản lý khu bảo tồn thiên nhiên.
the study focused on nonpredatory behaviors in the animal population.
Nghiên cứu tập trung vào các hành vi không săn mồi trong quần thể động vật.
it's important to understand the nonpredatory role of herbivores in the ecosystem.
Rất quan trọng để hiểu vai trò không săn mồi của các loài ăn cỏ trong hệ sinh thái.
the company adopted a nonpredatory strategy for market expansion.
Công ty đã áp dụng chiến lược không săn mồi để mở rộng thị trường.
their relationship was characterized by a nonpredatory and supportive dynamic.
Mối quan hệ của họ được đặc trưng bởi một động lực không săn mồi và hỗ trợ.
the nonpredatory stance of the negotiator helped resolve the conflict.
Tư thế không săn mồi của người đàm phán đã giúp giải quyết xung đột.
we value a nonpredatory environment where everyone can thrive.
Chúng tôi trân trọng một môi trường không săn mồi nơi mọi người đều có thể phát triển.
the research highlighted the benefits of a nonpredatory resource management system.
Nghiên cứu đã làm nổi bật lợi ích của hệ thống quản lý tài nguyên không săn mồi.
maintaining a nonpredatory presence is crucial for long-term sustainability.
Vai trò không săn mồi là rất quan trọng cho tính bền vững lâu dài.
the team fostered a nonpredatory culture within the workplace.
Đội ngũ đã xây dựng một văn hóa không săn mồi trong môi trường làm việc.
nonpredatory behavior
Hành vi không săn mồi
being nonpredatory
là không săn mồi
nonpredatory species
loài không săn mồi
appeared nonpredatory
trông như không săn mồi
was nonpredatory
là không săn mồi
nonpredatory role
vai trò không săn mồi
largely nonpredatory
chủ yếu không săn mồi
acting nonpredatory
hành xử không săn mồi
a nonpredatory stance
thái độ không săn mồi
remained nonpredatory
vẫn không săn mồi
the nonpredatory nature of the species made it ideal for conservation efforts.
Tính chất không săn mồi của loài này khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các nỗ lực bảo tồn.
we sought a nonpredatory approach to managing the wildlife reserve.
Chúng tôi tìm kiếm một phương pháp không săn mồi để quản lý khu bảo tồn thiên nhiên.
the study focused on nonpredatory behaviors in the animal population.
Nghiên cứu tập trung vào các hành vi không săn mồi trong quần thể động vật.
it's important to understand the nonpredatory role of herbivores in the ecosystem.
Rất quan trọng để hiểu vai trò không săn mồi của các loài ăn cỏ trong hệ sinh thái.
the company adopted a nonpredatory strategy for market expansion.
Công ty đã áp dụng chiến lược không săn mồi để mở rộng thị trường.
their relationship was characterized by a nonpredatory and supportive dynamic.
Mối quan hệ của họ được đặc trưng bởi một động lực không săn mồi và hỗ trợ.
the nonpredatory stance of the negotiator helped resolve the conflict.
Tư thế không săn mồi của người đàm phán đã giúp giải quyết xung đột.
we value a nonpredatory environment where everyone can thrive.
Chúng tôi trân trọng một môi trường không săn mồi nơi mọi người đều có thể phát triển.
the research highlighted the benefits of a nonpredatory resource management system.
Nghiên cứu đã làm nổi bật lợi ích của hệ thống quản lý tài nguyên không săn mồi.
maintaining a nonpredatory presence is crucial for long-term sustainability.
Vai trò không săn mồi là rất quan trọng cho tính bền vững lâu dài.
the team fostered a nonpredatory culture within the workplace.
Đội ngũ đã xây dựng một văn hóa không săn mồi trong môi trường làm việc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay