nonpreservable goods
Hàng hóa không thể bảo quản
nonpreservable data
Dữ liệu không thể bảo quản
is nonpreservable
Là không thể bảo quản
nonpreservable items
Đồ vật không thể bảo quản
nonpreservable memories
Ký ức không thể bảo quản
become nonpreservable
Trở thành không thể bảo quản
nonpreservable substances
Chất không thể bảo quản
being nonpreservable
Không thể bảo quản
more nonpreservable
Không thể bảo quản hơn
nonpreservable biological samples
Mẫu sinh học không thể bảo quản
the nonpreservable data was lost when the system crashed, highlighting the need for better backup systems.
Dữ liệu không thể bảo quản đã bị mất khi hệ thống gặp sự cố, làm nổi bật nhu cầu có hệ thống sao lưu tốt hơn.
scientists faced challenges with nonpreservable biological samples that degraded rapidly during transport.
Những nhà khoa học đối mặt với thách thức từ các mẫu sinh học không thể bảo quản bị phân hủy nhanh chóng trong quá trình vận chuyển.
the museum's collection included several nonpreservable artifacts too fragile to be conserved.
Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm nhiều hiện vật không thể bảo quản, quá mong manh để được bảo tồn.
nonpreservable memories faded quickly, leaving only fragments of the original experience.
Những kỷ niệm không thể bảo quản mờ nhạt nhanh chóng, chỉ còn lại những mảnh vụn của trải nghiệm ban đầu.
due to the volatile nature of the substance, it was classified as nonpreservable under current regulations.
Do tính chất dễ bay hơi của chất này, nó được phân loại là không thể bảo quản theo quy định hiện hành.
the artist created nonpreservable installations meant to exist only in the moment of their creation.
Nghệ sĩ đã tạo ra các thiết lập không thể bảo quản, chỉ tồn tại trong khoảnh khắc sáng tạo của họ.
historians lamented the loss of nonpreservable documents that had disintegrated over time.
Các nhà sử học tiếc nuối việc mất đi các tài liệu không thể bảo quản đã phân hủy theo thời gian.
emergency responders dealt with nonpreservable evidence that could not be collected for forensic analysis.
Các nhân viên ứng phó khẩn cấp xử lý bằng chứng không thể bảo quản không thể thu thập để phân tích pháp y.
the fleeting beauty of the sunset was nonpreservable, existing only in the present moment.
Độ đẹp thoáng qua của hoàng hôn là không thể bảo quản, chỉ tồn tại trong khoảnh khắc hiện tại.
researchers noted that certain compounds were nonpreservable without specialized equipment.
Các nhà nghiên cứu lưu ý rằng một số hợp chất không thể bảo quản nếu không có thiết bị chuyên dụng.
nonpreservable food items require immediate consumption as they cannot be stored for long periods.
Các mặt hàng thực phẩm không thể bảo quản cần được tiêu thụ ngay lập tức vì chúng không thể lưu trữ trong thời gian dài.
the delicate ecosystem was nonpreservable, making conservation efforts particularly challenging.
Hệ sinh thái mong manh này không thể bảo quản, khiến các nỗ lực bảo tồn trở nên đặc biệt khó khăn.
cultural traditions transmitted orally are nonpreservable in written form, maintaining their vitality through living practice.
Các truyền thống văn hóa được truyền miệng không thể được lưu giữ dưới dạng văn bản, duy trì sức sống của chúng thông qua thực hành sống động.
nonpreservable goods
Hàng hóa không thể bảo quản
nonpreservable data
Dữ liệu không thể bảo quản
is nonpreservable
Là không thể bảo quản
nonpreservable items
Đồ vật không thể bảo quản
nonpreservable memories
Ký ức không thể bảo quản
become nonpreservable
Trở thành không thể bảo quản
nonpreservable substances
Chất không thể bảo quản
being nonpreservable
Không thể bảo quản
more nonpreservable
Không thể bảo quản hơn
nonpreservable biological samples
Mẫu sinh học không thể bảo quản
the nonpreservable data was lost when the system crashed, highlighting the need for better backup systems.
Dữ liệu không thể bảo quản đã bị mất khi hệ thống gặp sự cố, làm nổi bật nhu cầu có hệ thống sao lưu tốt hơn.
scientists faced challenges with nonpreservable biological samples that degraded rapidly during transport.
Những nhà khoa học đối mặt với thách thức từ các mẫu sinh học không thể bảo quản bị phân hủy nhanh chóng trong quá trình vận chuyển.
the museum's collection included several nonpreservable artifacts too fragile to be conserved.
Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm nhiều hiện vật không thể bảo quản, quá mong manh để được bảo tồn.
nonpreservable memories faded quickly, leaving only fragments of the original experience.
Những kỷ niệm không thể bảo quản mờ nhạt nhanh chóng, chỉ còn lại những mảnh vụn của trải nghiệm ban đầu.
due to the volatile nature of the substance, it was classified as nonpreservable under current regulations.
Do tính chất dễ bay hơi của chất này, nó được phân loại là không thể bảo quản theo quy định hiện hành.
the artist created nonpreservable installations meant to exist only in the moment of their creation.
Nghệ sĩ đã tạo ra các thiết lập không thể bảo quản, chỉ tồn tại trong khoảnh khắc sáng tạo của họ.
historians lamented the loss of nonpreservable documents that had disintegrated over time.
Các nhà sử học tiếc nuối việc mất đi các tài liệu không thể bảo quản đã phân hủy theo thời gian.
emergency responders dealt with nonpreservable evidence that could not be collected for forensic analysis.
Các nhân viên ứng phó khẩn cấp xử lý bằng chứng không thể bảo quản không thể thu thập để phân tích pháp y.
the fleeting beauty of the sunset was nonpreservable, existing only in the present moment.
Độ đẹp thoáng qua của hoàng hôn là không thể bảo quản, chỉ tồn tại trong khoảnh khắc hiện tại.
researchers noted that certain compounds were nonpreservable without specialized equipment.
Các nhà nghiên cứu lưu ý rằng một số hợp chất không thể bảo quản nếu không có thiết bị chuyên dụng.
nonpreservable food items require immediate consumption as they cannot be stored for long periods.
Các mặt hàng thực phẩm không thể bảo quản cần được tiêu thụ ngay lập tức vì chúng không thể lưu trữ trong thời gian dài.
the delicate ecosystem was nonpreservable, making conservation efforts particularly challenging.
Hệ sinh thái mong manh này không thể bảo quản, khiến các nỗ lực bảo tồn trở nên đặc biệt khó khăn.
cultural traditions transmitted orally are nonpreservable in written form, maintaining their vitality through living practice.
Các truyền thống văn hóa được truyền miệng không thể được lưu giữ dưới dạng văn bản, duy trì sức sống của chúng thông qua thực hành sống động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay