nonpreservable

[Mỹ]/ˌnɒnprɪˈzɜːvəbl/
[Anh]/ˌnɑːnprɪˈzɜːrvəbl/

Dịch

adj. không thể được bảo tồn; không thể được cứu vãn hoặc duy trì ở trạng thái ban đầu; đề cập đến các chất, vật liệu hoặc chất liệu phân hủy hoặc suy thoái và không thể giữ nguyên trạng thái ban đầu
n. những vật hoặc chất không thể được bảo tồn hoặc cứu vãn khỏi sự suy thoái

Cụm từ & Cách kết hợp

nonpreservable goods

Hàng hóa không thể bảo quản

nonpreservable data

Dữ liệu không thể bảo quản

is nonpreservable

Là không thể bảo quản

nonpreservable items

Đồ vật không thể bảo quản

nonpreservable memories

Ký ức không thể bảo quản

become nonpreservable

Trở thành không thể bảo quản

nonpreservable substances

Chất không thể bảo quản

being nonpreservable

Không thể bảo quản

more nonpreservable

Không thể bảo quản hơn

nonpreservable biological samples

Mẫu sinh học không thể bảo quản

Câu ví dụ

the nonpreservable data was lost when the system crashed, highlighting the need for better backup systems.

Dữ liệu không thể bảo quản đã bị mất khi hệ thống gặp sự cố, làm nổi bật nhu cầu có hệ thống sao lưu tốt hơn.

scientists faced challenges with nonpreservable biological samples that degraded rapidly during transport.

Những nhà khoa học đối mặt với thách thức từ các mẫu sinh học không thể bảo quản bị phân hủy nhanh chóng trong quá trình vận chuyển.

the museum's collection included several nonpreservable artifacts too fragile to be conserved.

Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm nhiều hiện vật không thể bảo quản, quá mong manh để được bảo tồn.

nonpreservable memories faded quickly, leaving only fragments of the original experience.

Những kỷ niệm không thể bảo quản mờ nhạt nhanh chóng, chỉ còn lại những mảnh vụn của trải nghiệm ban đầu.

due to the volatile nature of the substance, it was classified as nonpreservable under current regulations.

Do tính chất dễ bay hơi của chất này, nó được phân loại là không thể bảo quản theo quy định hiện hành.

the artist created nonpreservable installations meant to exist only in the moment of their creation.

Nghệ sĩ đã tạo ra các thiết lập không thể bảo quản, chỉ tồn tại trong khoảnh khắc sáng tạo của họ.

historians lamented the loss of nonpreservable documents that had disintegrated over time.

Các nhà sử học tiếc nuối việc mất đi các tài liệu không thể bảo quản đã phân hủy theo thời gian.

emergency responders dealt with nonpreservable evidence that could not be collected for forensic analysis.

Các nhân viên ứng phó khẩn cấp xử lý bằng chứng không thể bảo quản không thể thu thập để phân tích pháp y.

the fleeting beauty of the sunset was nonpreservable, existing only in the present moment.

Độ đẹp thoáng qua của hoàng hôn là không thể bảo quản, chỉ tồn tại trong khoảnh khắc hiện tại.

researchers noted that certain compounds were nonpreservable without specialized equipment.

Các nhà nghiên cứu lưu ý rằng một số hợp chất không thể bảo quản nếu không có thiết bị chuyên dụng.

nonpreservable food items require immediate consumption as they cannot be stored for long periods.

Các mặt hàng thực phẩm không thể bảo quản cần được tiêu thụ ngay lập tức vì chúng không thể lưu trữ trong thời gian dài.

the delicate ecosystem was nonpreservable, making conservation efforts particularly challenging.

Hệ sinh thái mong manh này không thể bảo quản, khiến các nỗ lực bảo tồn trở nên đặc biệt khó khăn.

cultural traditions transmitted orally are nonpreservable in written form, maintaining their vitality through living practice.

Các truyền thống văn hóa được truyền miệng không thể được lưu giữ dưới dạng văn bản, duy trì sức sống của chúng thông qua thực hành sống động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay