nonradical

[Mỹ]/nɒnˈrædɪkəl/
[Anh]/nɑːnˈrædɪkəl/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

nonradical approach

nonradical solution

nonradical method

nonradical treatment

nonradical measure

nonradical change

nonradical reform

nonradical policy

nonradical option

nonradical strategy

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay