nonrelated

[Mỹ]/nɒnrɪˈleɪtɪd/
[Anh]/nɑːnrɪˈleɪtɪd/

Dịch

adj. không liên quan bằng máu; không có mối liên hệ hoặc quan hệ.

Cụm từ & Cách kết hợp

nonrelated party

đối tác không liên quan

nonrelated entity

đơn vị không liên quan

nonrelated company

công ty không liên quan

nonrelated data

dữ liệu không liên quan

nonrelated variables

các biến không liên quan

nonrelated factors

các yếu tố không liên quan

nonrelated organization

tổ chức không liên quan

nonrelated items

các mục không liên quan

nonrelated information

thông tin không liên quan

nonrelated transaction

giao dịch không liên quan

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay