nonrhyming

[Mỹ]/nɒnˈraɪmɪŋ/
[Anh]/nɑːnˈraɪmɪŋ/

Dịch

adj. bất thường

Cụm từ & Cách kết hợp

nonrhyming words

Từ không vần

nonrhyming verse

Thơ không vần

nonrhyming poetry

Thơ không vần

rhyming and nonrhyming

Vần và không vần

nonrhyming terms

Từ ngữ không vần

nonrhyming dictionary

Từ điển không vần

nonrhyming passage

Đoạn văn không vần

nonrhyming example

Ví dụ không vần

nonrhyming language

Ngôn ngữ không vần

nonrhyming text

Đoạn văn không vần

Câu ví dụ

the poet preferred writing nonrhyming poetry because it allowed for more natural speech patterns.

Người thơ ưa thích viết thơ không vần vì nó cho phép có những mẫu lời nói tự nhiên hơn.

many modern children's books now use nonrhyming verse to engage young readers.

Nhiều cuốn sách thiếu nhi hiện đại hiện nay sử dụng thơ không vần để thu hút độc giả nhỏ tuổi.

the songwriter decided to use nonrhyming lyrics to create a conversational tone in the ballad.

Nhạc sĩ quyết định sử dụng lời không vần để tạo ra giọng điệu trò chuyện trong bài ca.

her latest collection features experimental nonrhyming stanzas that challenge traditional forms.

Bộ sưu tập mới nhất của cô ấy có những khổ thơ không vần thực nghiệm thách thức các hình thức truyền thống.

students often find analyzing nonrhyming verse more challenging than rhymed poetry.

Học sinh thường thấy phân tích thơ không vần khó khăn hơn so với thơ có vần.

the playwright intentionally used nonrhyming dialogue to create a sense of realism on stage.

Tác giả kịch bản cố ý sử dụng lời thoại không vần để tạo cảm giác chân thực trên sân khấu.

composing nonrhyming poetry requires careful attention to rhythm and meter.

Tạo ra thơ không vần đòi hỏi sự chú ý cẩn trọng đến nhịp điệu và tiết độ.

the critic argued that nonrhyming poems could be just as powerful as traditional works.

Phê bình gia lập luận rằng thơ không vần có thể mạnh mẽ như các tác phẩm truyền thống.

several contemporary musicians have embraced nonrhyming lyrics in their experimental compositions.

Một số nhạc sĩ đương đại đã đón nhận lời không vần trong các tác phẩm thực nghiệm của họ.

understanding nonrhyming structure is essential for appreciating modern poetic innovations.

Hiểu cấu trúc không vần là cần thiết để đánh giá các đổi mới thơ hiện đại.

the writing workshop focused specifically on crafting effective nonrhyming poetry.

Workshop viết lách tập trung cụ thể vào việc sáng tác thơ không vần hiệu quả.

nonrhyming prose poetry has gained popularity among experimental writers in recent years.

Thơ văn xuôi không vần đã trở nên phổ biến trong số các nhà văn thực nghiệm trong những năm gần đây.

teaching nonrhyming forms requires different approaches than traditional poetry instruction.

Dạy các thể thơ không vần đòi hỏi phương pháp khác so với chỉ dạy thơ truyền thống.

the avant-garde composer created a piece with deliberately nonrhyming vocal lines.

Nhạc sĩ tiền卫 đã sáng tác một tác phẩm với các dòng ca có chủ ý không vần.

young poets sometimes underestimate the difficulty of writing compelling nonrhyming verse.

Các nhà thơ trẻ đôi khi đánh giá thấp độ khó trong việc viết thơ không vần hấp dẫn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay