| số nhiều | nonsensicalities |
avoiding nonsensicality
Tránh phi logic
full of nonsensicality
Đầy phi logic
displaying nonsensicality
Thể hiện phi logic
source of nonsensicality
Nguồn gốc của phi logic
rejecting nonsensicality
Từ chối phi logic
peak nonsensicality
Đỉnh cao của phi logic
pure nonsensicality
Phi logic tinh khiết
embracing nonsensicality
Chào đón phi logic
highlighting nonsensicality
Nổi bật phi logic
marred by nonsensicality
Bị tổn hại bởi phi logic
the artist reveled in the nonsensicality of the dreamscape, painting swirling colors and impossible shapes.
Nghệ sĩ tận hưởng sự vô lý của khung cảnh giấc mơ, vẽ những màu sắc xoáy và những hình dạng không thể.
despite its nonsensicality, the poem held a strange, captivating power over the reader.
Dù vô lý, bài thơ vẫn có sức mạnh kỳ lạ và hấp dẫn người đọc.
he embraced the nonsensicality of the situation, choosing to laugh rather than despair.
Ông chấp nhận sự vô lý của tình huống, chọn cười thay vì tuyệt vọng.
the children delighted in the nonsensicality of the puppet show, giggling at every absurd twist.
Các em trẻ thích thú với sự vô lý của buổi diễn rối, cười khúc khích trước mỗi tình tiết vô lý.
there was a certain charm in the nonsensicality of his arguments, even if they weren't entirely logical.
Có một vẻ quyến rũ nào đó trong sự vô lý của lập luận của ông, dù chúng không hoàn toàn hợp lý.
the film explored the nonsensicality of modern life through a series of bizarre and surreal events.
Bộ phim khám phá sự vô lý của cuộc sống hiện đại thông qua một chuỗi các sự kiện kỳ lạ và siêu thực.
she found a peculiar beauty in the nonsensicality of dadaist art, appreciating its rejection of reason.
Cô tìm thấy một vẻ đẹp kỳ lạ trong sự vô lý của nghệ thuật Dada, trân trọng sự từ chối lý trí của nó.
the nonsensicality of the conversation made it difficult to follow, but strangely entertaining.
Sự vô lý của cuộc trò chuyện khiến nó khó theo dõi, nhưng lại kỳ lạ và hấp dẫn.
he argued that the nonsensicality of the rules was a deliberate attempt to confuse people.
Ông lập luận rằng sự vô lý của các quy tắc là một nỗ lực cố ý để làm cho người khác bối rối.
the nonsensicality of the plot was a major criticism of the novel, despite its beautiful prose.
Sự vô lý của cốt truyện là một điểm chỉ trích lớn đối với tiểu thuyết, dù có văn phong đẹp.
the band's music celebrated the nonsensicality of existence with chaotic rhythms and nonsensical lyrics.
Âm nhạc của ban nhạc tôn vinh sự vô lý của sự tồn tại với nhịp điệu hỗn loạn và lời ca vô lý.
avoiding nonsensicality
Tránh phi logic
full of nonsensicality
Đầy phi logic
displaying nonsensicality
Thể hiện phi logic
source of nonsensicality
Nguồn gốc của phi logic
rejecting nonsensicality
Từ chối phi logic
peak nonsensicality
Đỉnh cao của phi logic
pure nonsensicality
Phi logic tinh khiết
embracing nonsensicality
Chào đón phi logic
highlighting nonsensicality
Nổi bật phi logic
marred by nonsensicality
Bị tổn hại bởi phi logic
the artist reveled in the nonsensicality of the dreamscape, painting swirling colors and impossible shapes.
Nghệ sĩ tận hưởng sự vô lý của khung cảnh giấc mơ, vẽ những màu sắc xoáy và những hình dạng không thể.
despite its nonsensicality, the poem held a strange, captivating power over the reader.
Dù vô lý, bài thơ vẫn có sức mạnh kỳ lạ và hấp dẫn người đọc.
he embraced the nonsensicality of the situation, choosing to laugh rather than despair.
Ông chấp nhận sự vô lý của tình huống, chọn cười thay vì tuyệt vọng.
the children delighted in the nonsensicality of the puppet show, giggling at every absurd twist.
Các em trẻ thích thú với sự vô lý của buổi diễn rối, cười khúc khích trước mỗi tình tiết vô lý.
there was a certain charm in the nonsensicality of his arguments, even if they weren't entirely logical.
Có một vẻ quyến rũ nào đó trong sự vô lý của lập luận của ông, dù chúng không hoàn toàn hợp lý.
the film explored the nonsensicality of modern life through a series of bizarre and surreal events.
Bộ phim khám phá sự vô lý của cuộc sống hiện đại thông qua một chuỗi các sự kiện kỳ lạ và siêu thực.
she found a peculiar beauty in the nonsensicality of dadaist art, appreciating its rejection of reason.
Cô tìm thấy một vẻ đẹp kỳ lạ trong sự vô lý của nghệ thuật Dada, trân trọng sự từ chối lý trí của nó.
the nonsensicality of the conversation made it difficult to follow, but strangely entertaining.
Sự vô lý của cuộc trò chuyện khiến nó khó theo dõi, nhưng lại kỳ lạ và hấp dẫn.
he argued that the nonsensicality of the rules was a deliberate attempt to confuse people.
Ông lập luận rằng sự vô lý của các quy tắc là một nỗ lực cố ý để làm cho người khác bối rối.
the nonsensicality of the plot was a major criticism of the novel, despite its beautiful prose.
Sự vô lý của cốt truyện là một điểm chỉ trích lớn đối với tiểu thuyết, dù có văn phong đẹp.
the band's music celebrated the nonsensicality of existence with chaotic rhythms and nonsensical lyrics.
Âm nhạc của ban nhạc tôn vinh sự vô lý của sự tồn tại với nhịp điệu hỗn loạn và lời ca vô lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay