nonsensicality

[Mỹ]/[nɒnˈsɛnsɪələti]/
[Anh]/[nɒnˈsɛnsɪələti]/

Dịch

n. tính chất vô lý; trạng thái vô lý hoặc phi lý; lời nói hoặc hành động vô lý.
Các dạng của từ
số nhiềunonsensicalities

Cụm từ & Cách kết hợp

avoiding nonsensicality

Tránh phi logic

full of nonsensicality

Đầy phi logic

displaying nonsensicality

Thể hiện phi logic

source of nonsensicality

Nguồn gốc của phi logic

rejecting nonsensicality

Từ chối phi logic

peak nonsensicality

Đỉnh cao của phi logic

pure nonsensicality

Phi logic tinh khiết

embracing nonsensicality

Chào đón phi logic

highlighting nonsensicality

Nổi bật phi logic

marred by nonsensicality

Bị tổn hại bởi phi logic

Câu ví dụ

the artist reveled in the nonsensicality of the dreamscape, painting swirling colors and impossible shapes.

Nghệ sĩ tận hưởng sự vô lý của khung cảnh giấc mơ, vẽ những màu sắc xoáy và những hình dạng không thể.

despite its nonsensicality, the poem held a strange, captivating power over the reader.

Dù vô lý, bài thơ vẫn có sức mạnh kỳ lạ và hấp dẫn người đọc.

he embraced the nonsensicality of the situation, choosing to laugh rather than despair.

Ông chấp nhận sự vô lý của tình huống, chọn cười thay vì tuyệt vọng.

the children delighted in the nonsensicality of the puppet show, giggling at every absurd twist.

Các em trẻ thích thú với sự vô lý của buổi diễn rối, cười khúc khích trước mỗi tình tiết vô lý.

there was a certain charm in the nonsensicality of his arguments, even if they weren't entirely logical.

Có một vẻ quyến rũ nào đó trong sự vô lý của lập luận của ông, dù chúng không hoàn toàn hợp lý.

the film explored the nonsensicality of modern life through a series of bizarre and surreal events.

Bộ phim khám phá sự vô lý của cuộc sống hiện đại thông qua một chuỗi các sự kiện kỳ lạ và siêu thực.

she found a peculiar beauty in the nonsensicality of dadaist art, appreciating its rejection of reason.

Cô tìm thấy một vẻ đẹp kỳ lạ trong sự vô lý của nghệ thuật Dada, trân trọng sự từ chối lý trí của nó.

the nonsensicality of the conversation made it difficult to follow, but strangely entertaining.

Sự vô lý của cuộc trò chuyện khiến nó khó theo dõi, nhưng lại kỳ lạ và hấp dẫn.

he argued that the nonsensicality of the rules was a deliberate attempt to confuse people.

Ông lập luận rằng sự vô lý của các quy tắc là một nỗ lực cố ý để làm cho người khác bối rối.

the nonsensicality of the plot was a major criticism of the novel, despite its beautiful prose.

Sự vô lý của cốt truyện là một điểm chỉ trích lớn đối với tiểu thuyết, dù có văn phong đẹp.

the band's music celebrated the nonsensicality of existence with chaotic rhythms and nonsensical lyrics.

Âm nhạc của ban nhạc tôn vinh sự vô lý của sự tồn tại với nhịp điệu hỗn loạn và lời ca vô lý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay