nontransitive verb
tính không bắc cầu
nontransitive relation
mối quan hệ không bắc cầu
nontransitive property
tính chất không bắc cầu
nontransitive inference
suy luận không bắc cầu
nontransitive game
trò chơi không bắc cầu
nontransitive closure
tính đóng không bắc cầu
nontransitive set
tập hợp không bắc cầu
nontransitive function
hàm không bắc cầu
nontransitive logic
logic không bắc cầu
nontransitive model
mô hình không bắc cầu
the verb is nontransitive and does not take a direct object.
động từ không có khả năng chuyển nghĩa và không nhận đối tượng trực tiếp.
in grammar, nontransitive verbs can stand alone.
trong ngữ pháp, động từ không có khả năng chuyển nghĩa có thể đứng một mình.
she prefers nontransitive verbs for simplicity in her writing.
cô ấy thích sử dụng động từ không có khả năng chuyển nghĩa vì sự đơn giản trong cách viết của cô ấy.
understanding nontransitive verbs is essential for language learners.
hiểu về động từ không có khả năng chuyển nghĩa là điều cần thiết đối với người học ngôn ngữ.
nontransitive actions often describe states rather than activities.
các hành động không có khả năng chuyển nghĩa thường mô tả trạng thái hơn là hoạt động.
many languages have a distinct category for nontransitive verbs.
nhiều ngôn ngữ có một danh mục riêng cho động từ không có khả năng chuyển nghĩa.
he explained the difference between transitive and nontransitive verbs.
anh ấy giải thích sự khác biệt giữa động từ có khả năng chuyển nghĩa và động từ không có khả năng chuyển nghĩa.
examples of nontransitive verbs include 'sleep' and 'arrive'.
ví dụ về động từ không có khả năng chuyển nghĩa bao gồm 'ngủ' và 'đến'.
nontransitive verbs can enhance the clarity of a sentence.
động từ không có khả năng chuyển nghĩa có thể làm tăng tính rõ ràng của một câu.
using nontransitive verbs can make your writing more concise.
sử dụng động từ không có khả năng chuyển nghĩa có thể làm cho bài viết của bạn trở nên súc tích hơn.
nontransitive verb
tính không bắc cầu
nontransitive relation
mối quan hệ không bắc cầu
nontransitive property
tính chất không bắc cầu
nontransitive inference
suy luận không bắc cầu
nontransitive game
trò chơi không bắc cầu
nontransitive closure
tính đóng không bắc cầu
nontransitive set
tập hợp không bắc cầu
nontransitive function
hàm không bắc cầu
nontransitive logic
logic không bắc cầu
nontransitive model
mô hình không bắc cầu
the verb is nontransitive and does not take a direct object.
động từ không có khả năng chuyển nghĩa và không nhận đối tượng trực tiếp.
in grammar, nontransitive verbs can stand alone.
trong ngữ pháp, động từ không có khả năng chuyển nghĩa có thể đứng một mình.
she prefers nontransitive verbs for simplicity in her writing.
cô ấy thích sử dụng động từ không có khả năng chuyển nghĩa vì sự đơn giản trong cách viết của cô ấy.
understanding nontransitive verbs is essential for language learners.
hiểu về động từ không có khả năng chuyển nghĩa là điều cần thiết đối với người học ngôn ngữ.
nontransitive actions often describe states rather than activities.
các hành động không có khả năng chuyển nghĩa thường mô tả trạng thái hơn là hoạt động.
many languages have a distinct category for nontransitive verbs.
nhiều ngôn ngữ có một danh mục riêng cho động từ không có khả năng chuyển nghĩa.
he explained the difference between transitive and nontransitive verbs.
anh ấy giải thích sự khác biệt giữa động từ có khả năng chuyển nghĩa và động từ không có khả năng chuyển nghĩa.
examples of nontransitive verbs include 'sleep' and 'arrive'.
ví dụ về động từ không có khả năng chuyển nghĩa bao gồm 'ngủ' và 'đến'.
nontransitive verbs can enhance the clarity of a sentence.
động từ không có khả năng chuyển nghĩa có thể làm tăng tính rõ ràng của một câu.
using nontransitive verbs can make your writing more concise.
sử dụng động từ không có khả năng chuyển nghĩa có thể làm cho bài viết của bạn trở nên súc tích hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay