nonuple increase
tăng gấp chín lần
nonuple effect
hiệu ứng gấp chín lần
nonuple output
đầu ra gấp chín lần
nonuple growth
tăng trưởng gấp chín lần
nonuple expansion
mở rộng gấp chín lần
nonuple score
điểm số gấp chín lần
nonuple return
lợi nhuận gấp chín lần
nonuple value
giá trị gấp chín lần
nonuple factor
hệ số gấp chín lần
nonuple ratio
tỷ lệ gấp chín lần
the company's profits have increased nonuple this year.
lợi nhuận của công ty đã tăng gấp nhiều lần năm nay.
he received a nonuple reward for his outstanding performance.
anh ấy đã nhận được một phần thưởng gấp nhiều lần vì thành tích xuất sắc của mình.
the nonuple expansion of the project surprised everyone.
sự mở rộng gấp nhiều lần của dự án đã khiến mọi người bất ngờ.
the nonuple growth rate in sales is unprecedented.
tốc độ tăng trưởng gấp nhiều lần trong doanh số là chưa từng có.
she managed to achieve a nonuple increase in her savings.
cô ấy đã đạt được mức tăng gấp nhiều lần trong số tiền tiết kiệm của mình.
the nonuple effect of the new policy was felt across the industry.
tác động gấp nhiều lần của chính sách mới đã được cảm nhận trên toàn ngành.
they reported a nonuple rise in customer satisfaction.
họ báo cáo sự gia tăng gấp nhiều lần về sự hài lòng của khách hàng.
the nonuple increase in demand led to supply shortages.
mức tăng gấp nhiều lần về nhu cầu đã dẫn đến tình trạng thiếu hụt nguồn cung.
his efforts resulted in a nonuple improvement in the team's performance.
nỗ lực của anh ấy đã dẫn đến sự cải thiện gấp nhiều lần về hiệu suất của nhóm.
the nonuple increase in funding allowed for more research opportunities.
mức tăng gấp nhiều lần trong nguồn tài trợ đã cho phép có thêm nhiều cơ hội nghiên cứu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay