nonvisualizability of data
khả năng không thể trực quan hóa dữ liệu
complete nonvisualizability
sự không thể trực quan hóa hoàn toàn
nonvisualizability problem
vấn đề về khả năng không thể trực quan hóa
degrees of nonvisualizability
các mức độ không thể trực quan hóa
problem of nonvisualizability
vấn đề của việc không thể trực quan hóa
inherent nonvisualizability
sự không thể trực quan hóa vốn có
the nonvisualizability of dark matter remains one of cosmology's most persistent challenges.
Sự khó khả năng hình dung trực quan của vật chất tối vẫn là một trong những thách thức dai dẳng nhất của vũ trụ học.
due to the nonvisualizability of four-dimensional space, einstein used thought experiments to explain relativity.
Do sự khó khả năng hình dung trực quan của không gian bốn chiều, Einstein đã sử dụng các thí nghiệm tư duy để giải thích thuyết tương đối.
the nonvisualizability of quantum phenomena challenges physics educators to develop new pedagogical approaches.
Sự khó khả năng hình dung trực quan của các hiện tượng lượng tử đặt ra thách thức cho các nhà giáo dục vật lý trong việc phát triển các phương pháp sư phạm mới.
philosophers debate the nonvisualizability of consciousness and its implications for mind-body theory.
Các nhà triết học tranh luận về sự khó khả năng hình dung trực quan của ý thức và những tác động của nó đối với lý thuyết tâm trí-thân thể.
researchers acknowledge the nonvisualizability of black hole event horizons despite advanced telescopic technology.
Các nhà nghiên cứu thừa nhận sự khó khả năng hình dung trực quan của đường chân trời sự kiện của lỗ đen bất chấp công nghệ kính thiên văn tiên tiến.
the nonvisualizability of infinity presents fundamental obstacles for mathematics education.
Sự khó khả năng hình dung trực quan của vô hạn đặt ra những trở ngại cơ bản cho giáo dục toán học.
scientists confront the nonvisualizability of higher-dimensional strings when developing unified theories.
Các nhà khoa học đối mặt với sự khó khả năng hình dung trực quan của các sợi đa chiều khi phát triển các lý thuyết thống nhất.
the nonvisualizability of subatomic particle behavior requires reliance on mathematical models.
Sự khó khả năng hình dung trực quan của hành vi các hạt hạ nguyên tử đòi hỏi sự phụ thuộc vào các mô hình toán học.
linguists study the nonvisualizability of grammatical structures in universal grammar research.
Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu sự khó khả năng hình dung trực quan của các cấu trúc ngữ pháp trong nghiên cứu ngữ pháp phổ quát.
the nonvisualizability of time dilation was demonstrated through precise atomic clock experiments.
Sự khó khả năng hình dung trực quan của sự giãn nở thời gian đã được chứng minh thông qua các thí nghiệm đồng hồ nguyên tử chính xác.
computer scientists address the nonvisualizability of algorithm complexity through visualization tools.
Các nhà khoa học máy tính giải quyết sự khó khả năng hình dung trực quan của độ phức tạp của thuật toán thông qua các công cụ trực quan hóa.
psychologists investigate the nonvisualizability of unconscious cognitive processes.
Các nhà tâm lý học nghiên cứu sự khó khả năng hình dung trực quan của các quá trình nhận thức vô thức.
nonvisualizability of data
khả năng không thể trực quan hóa dữ liệu
complete nonvisualizability
sự không thể trực quan hóa hoàn toàn
nonvisualizability problem
vấn đề về khả năng không thể trực quan hóa
degrees of nonvisualizability
các mức độ không thể trực quan hóa
problem of nonvisualizability
vấn đề của việc không thể trực quan hóa
inherent nonvisualizability
sự không thể trực quan hóa vốn có
the nonvisualizability of dark matter remains one of cosmology's most persistent challenges.
Sự khó khả năng hình dung trực quan của vật chất tối vẫn là một trong những thách thức dai dẳng nhất của vũ trụ học.
due to the nonvisualizability of four-dimensional space, einstein used thought experiments to explain relativity.
Do sự khó khả năng hình dung trực quan của không gian bốn chiều, Einstein đã sử dụng các thí nghiệm tư duy để giải thích thuyết tương đối.
the nonvisualizability of quantum phenomena challenges physics educators to develop new pedagogical approaches.
Sự khó khả năng hình dung trực quan của các hiện tượng lượng tử đặt ra thách thức cho các nhà giáo dục vật lý trong việc phát triển các phương pháp sư phạm mới.
philosophers debate the nonvisualizability of consciousness and its implications for mind-body theory.
Các nhà triết học tranh luận về sự khó khả năng hình dung trực quan của ý thức và những tác động của nó đối với lý thuyết tâm trí-thân thể.
researchers acknowledge the nonvisualizability of black hole event horizons despite advanced telescopic technology.
Các nhà nghiên cứu thừa nhận sự khó khả năng hình dung trực quan của đường chân trời sự kiện của lỗ đen bất chấp công nghệ kính thiên văn tiên tiến.
the nonvisualizability of infinity presents fundamental obstacles for mathematics education.
Sự khó khả năng hình dung trực quan của vô hạn đặt ra những trở ngại cơ bản cho giáo dục toán học.
scientists confront the nonvisualizability of higher-dimensional strings when developing unified theories.
Các nhà khoa học đối mặt với sự khó khả năng hình dung trực quan của các sợi đa chiều khi phát triển các lý thuyết thống nhất.
the nonvisualizability of subatomic particle behavior requires reliance on mathematical models.
Sự khó khả năng hình dung trực quan của hành vi các hạt hạ nguyên tử đòi hỏi sự phụ thuộc vào các mô hình toán học.
linguists study the nonvisualizability of grammatical structures in universal grammar research.
Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu sự khó khả năng hình dung trực quan của các cấu trúc ngữ pháp trong nghiên cứu ngữ pháp phổ quát.
the nonvisualizability of time dilation was demonstrated through precise atomic clock experiments.
Sự khó khả năng hình dung trực quan của sự giãn nở thời gian đã được chứng minh thông qua các thí nghiệm đồng hồ nguyên tử chính xác.
computer scientists address the nonvisualizability of algorithm complexity through visualization tools.
Các nhà khoa học máy tính giải quyết sự khó khả năng hình dung trực quan của độ phức tạp của thuật toán thông qua các công cụ trực quan hóa.
psychologists investigate the nonvisualizability of unconscious cognitive processes.
Các nhà tâm lý học nghiên cứu sự khó khả năng hình dung trực quan của các quá trình nhận thức vô thức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay