visualizability

[Mỹ]/ˌvɪʒuələˌzaɪˈbɪləti/
[Anh]/ˌvɪʒuələˌzaɪˈbɪləti/

Dịch

n. phẩm chất hoặc trạng thái về thị giác; tính chất dễ dàng nhận thấy hoặc hiểu được bằng mắt.

Cụm từ & Cách kết hợp

high visualizability

khả năng hiển thị cao

low visualizability

khả năng hiển thị thấp

visualizability testing

thử nghiệm khả năng hiển thị

visualizability analysis

phân tích khả năng hiển thị

visualizability metrics

các chỉ số về khả năng hiển thị

visualizability assessment

đánh giá khả năng hiển thị

visualizability enhancement

tăng cường khả năng hiển thị

visualizability improvement

cải thiện khả năng hiển thị

visualizability factor

yếu tố ảnh hưởng đến khả năng hiển thị

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay