high visualizability
khả năng hiển thị cao
low visualizability
khả năng hiển thị thấp
visualizability testing
thử nghiệm khả năng hiển thị
visualizability analysis
phân tích khả năng hiển thị
visualizability metrics
các chỉ số về khả năng hiển thị
visualizability assessment
đánh giá khả năng hiển thị
visualizability enhancement
tăng cường khả năng hiển thị
visualizability improvement
cải thiện khả năng hiển thị
visualizability factor
yếu tố ảnh hưởng đến khả năng hiển thị
high visualizability
khả năng hiển thị cao
low visualizability
khả năng hiển thị thấp
visualizability testing
thử nghiệm khả năng hiển thị
visualizability analysis
phân tích khả năng hiển thị
visualizability metrics
các chỉ số về khả năng hiển thị
visualizability assessment
đánh giá khả năng hiển thị
visualizability enhancement
tăng cường khả năng hiển thị
visualizability improvement
cải thiện khả năng hiển thị
visualizability factor
yếu tố ảnh hưởng đến khả năng hiển thị
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay