noosing rope
dây thòng
noosing knot
nút thòng
noosing trap
bẫy thòng
noosing technique
kỹ thuật thòng
noosing method
phương pháp thòng
noosing action
hành động thòng
noosing device
thiết bị thòng
noosing line
dây thòng
noosing slip
trượt thòng
noosing challenge
thử thách thòng
the detective found noosing evidence at the crime scene.
thám tử phát hiện ra bằng chứng đang bị thắt chặt tại hiện trường vụ án.
the climber was noosing the rope securely before the ascent.
người leo núi đang thắt chặt dây thừng an toàn trước khi trèo lên.
noosing the fishing line is essential for a good catch.
Việc thắt chặt dây câu là điều cần thiết để bắt được cá.
he was noosing the horse to prepare for the ride.
anh ấy đang thắt dây lên ngựa để chuẩn bị cho chuyến đi.
the artist was noosing the canvas to the frame.
nghệ sĩ đang cố định tấm vải vào khung.
noosing the bag tightly helped avoid spills.
Việc thắt chặt túi giúp tránh bị đổ.
she was noosing the cords to keep everything organized.
Cô ấy đang thắt chặt dây để mọi thứ ngăn nắp.
the team was noosing the equipment before the event.
Đội đang thắt chặt thiết bị trước sự kiện.
noosing the branches together created a sturdy shelter.
Việc thắt các nhánh cây lại với nhau tạo ra một nơi trú ẩn vững chắc.
he was noosing the balloons to prevent them from flying away.
Anh ấy đang thắt chặt bóng bay để chúng không bay đi.
noosing rope
dây thòng
noosing knot
nút thòng
noosing trap
bẫy thòng
noosing technique
kỹ thuật thòng
noosing method
phương pháp thòng
noosing action
hành động thòng
noosing device
thiết bị thòng
noosing line
dây thòng
noosing slip
trượt thòng
noosing challenge
thử thách thòng
the detective found noosing evidence at the crime scene.
thám tử phát hiện ra bằng chứng đang bị thắt chặt tại hiện trường vụ án.
the climber was noosing the rope securely before the ascent.
người leo núi đang thắt chặt dây thừng an toàn trước khi trèo lên.
noosing the fishing line is essential for a good catch.
Việc thắt chặt dây câu là điều cần thiết để bắt được cá.
he was noosing the horse to prepare for the ride.
anh ấy đang thắt dây lên ngựa để chuẩn bị cho chuyến đi.
the artist was noosing the canvas to the frame.
nghệ sĩ đang cố định tấm vải vào khung.
noosing the bag tightly helped avoid spills.
Việc thắt chặt túi giúp tránh bị đổ.
she was noosing the cords to keep everything organized.
Cô ấy đang thắt chặt dây để mọi thứ ngăn nắp.
the team was noosing the equipment before the event.
Đội đang thắt chặt thiết bị trước sự kiện.
noosing the branches together created a sturdy shelter.
Việc thắt các nhánh cây lại với nhau tạo ra một nơi trú ẩn vững chắc.
he was noosing the balloons to prevent them from flying away.
Anh ấy đang thắt chặt bóng bay để chúng không bay đi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay