notarizing documents
xác thực văn bản
notarizing signatures
xác thực chữ ký
notarizing contracts
xác thực hợp đồng
notarizing agreements
xác thực thỏa thuận
notarizing forms
xác thực biểu mẫu
notarizing papers
xác thực giấy tờ
notarizing affidavits
xác thực đơn thề
notarizing transactions
xác thực giao dịch
notarizing wills
xác thực di chúc
notarizing deeds
xác thực giấy tờ chuyển nhượng quyền
notarizing documents is an important step in the legal process.
việc chứng thực giấy tờ là một bước quan trọng trong quy trình pháp lý.
she is responsible for notarizing the contract.
cô ấy chịu trách nhiệm chứng thực hợp đồng.
they require notarizing to ensure authenticity.
họ yêu cầu chứng thực để đảm bảo tính xác thực.
notarizing a will can prevent disputes among heirs.
việc chứng thực di chúc có thể ngăn chặn tranh chấp giữa những người thừa kế.
he went to the office for notarizing the agreement.
anh ấy đến văn phòng để chứng thực thỏa thuận.
notarizing your signature adds credibility to your documents.
việc chứng thực chữ ký của bạn thêm uy tín cho tài liệu của bạn.
many banks require notarizing for loan applications.
nhiều ngân hàng yêu cầu chứng thực đối với các đơn xin vay.
she has experience in notarizing various legal papers.
cô ấy có kinh nghiệm trong việc chứng thực nhiều loại giấy tờ pháp lý.
notarizing the affidavit was a quick process.
việc chứng thực bản khai là một quy trình nhanh chóng.
he learned the importance of notarizing in business transactions.
anh ấy đã học được tầm quan trọng của việc chứng thực trong các giao dịch kinh doanh.
notarizing documents
xác thực văn bản
notarizing signatures
xác thực chữ ký
notarizing contracts
xác thực hợp đồng
notarizing agreements
xác thực thỏa thuận
notarizing forms
xác thực biểu mẫu
notarizing papers
xác thực giấy tờ
notarizing affidavits
xác thực đơn thề
notarizing transactions
xác thực giao dịch
notarizing wills
xác thực di chúc
notarizing deeds
xác thực giấy tờ chuyển nhượng quyền
notarizing documents is an important step in the legal process.
việc chứng thực giấy tờ là một bước quan trọng trong quy trình pháp lý.
she is responsible for notarizing the contract.
cô ấy chịu trách nhiệm chứng thực hợp đồng.
they require notarizing to ensure authenticity.
họ yêu cầu chứng thực để đảm bảo tính xác thực.
notarizing a will can prevent disputes among heirs.
việc chứng thực di chúc có thể ngăn chặn tranh chấp giữa những người thừa kế.
he went to the office for notarizing the agreement.
anh ấy đến văn phòng để chứng thực thỏa thuận.
notarizing your signature adds credibility to your documents.
việc chứng thực chữ ký của bạn thêm uy tín cho tài liệu của bạn.
many banks require notarizing for loan applications.
nhiều ngân hàng yêu cầu chứng thực đối với các đơn xin vay.
she has experience in notarizing various legal papers.
cô ấy có kinh nghiệm trong việc chứng thực nhiều loại giấy tờ pháp lý.
notarizing the affidavit was a quick process.
việc chứng thực bản khai là một quy trình nhanh chóng.
he learned the importance of notarizing in business transactions.
anh ấy đã học được tầm quan trọng của việc chứng thực trong các giao dịch kinh doanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay