nouns

[Mỹ]/naʊnz/
[Anh]/naʊnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của danh từ

Cụm từ & Cách kết hợp

common nouns

danh từ thông thường

proper nouns

danh từ riêng

abstract nouns

danh từ trừu tượng

concrete nouns

danh từ cụ thể

collective nouns

danh từ tập thể

countable nouns

danh từ số đếm được

uncountable nouns

danh từ không đếm được

singular nouns

danh từ số ít

plural nouns

danh từ số nhiều

nouns list

danh sách danh từ

Câu ví dụ

she has a collection of rare nouns.

Cô ấy có một bộ sưu tập những danh từ hiếm.

nouns can be classified into different categories.

Các danh từ có thể được phân loại thành các loại khác nhau.

he loves to write stories filled with interesting nouns.

Anh ấy thích viết những câu chuyện đầy những danh từ thú vị.

learning nouns is essential for mastering a language.

Học danh từ là điều cần thiết để thành thạo một ngôn ngữ.

many nouns in english have irregular plural forms.

Nhiều danh từ trong tiếng Anh có dạng số nhiều bất quy tắc.

she often uses descriptive nouns in her poetry.

Cô ấy thường sử dụng những danh từ mô tả trong thơ của mình.

understanding the function of nouns helps in sentence construction.

Hiểu chức năng của danh từ giúp ích cho việc xây dựng câu.

some nouns can also function as verbs in english.

Một số danh từ cũng có thể đóng vai trò như động từ trong tiếng Anh.

proper nouns always start with a capital letter.

Các danh từ riêng luôn bắt đầu bằng chữ cái in hoa.

abstract nouns represent ideas or concepts.

Các danh từ trừu tượng đại diện cho ý tưởng hoặc khái niệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay