novelisation

[Mỹ]/ˌnɒvəlaɪˈzeɪʃən/
[Anh]/ˌnɑːvələˈzeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quá trình thích nghi hoặc chuyển đổi một thứ gì đó thành một hình thức mới, thường là một bộ phim, chương trình truyền hình hoặc phương tiện khác được chuyển đổi thành một hình thức mới.
Các dạng của từ
số nhiềunovelisations

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay