nucleide

[Mỹ]/ˈnjuːkliːaɪd/
[Anh]/ˈnuːkliːaɪd/

Dịch

Word Forms
số nhiềunucleides

Cụm từ & Cách kết hợp

radioactive nucleide

stable nucleide

unstable nucleide

heavy nucleide

light nucleide

nucleide decay

specific nucleide

same nucleide

different nucleide

rare nucleide

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay