nyc

[Mỹ]/ˌɛnˌwaɪˈsiː/
[Anh]/ˌɛnˌwaɪˈsiː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. New York City
n. khu vực giá đặc biệt; sốt DianDian (tên thương hiệu)

Cụm từ & Cách kết hợp

nyc trip

Vietnamese_translation

visiting nyc

Vietnamese_translation

love nyc

Vietnamese_translation

nyc skyline

Vietnamese_translation

nyc food

Vietnamese_translation

nyc nights

Vietnamese_translation

went to nyc

Vietnamese_translation

exploring nyc

Vietnamese_translation

nyc style

Vietnamese_translation

nyc life

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay