oaas

[Mỹ]/ˌəʊˈeɪˈeɪˈes/
[Anh]/ˌoʊˈeɪˈeɪˈɛs/

Dịch

abbr. oxaloacetic acid

Cụm từ & Cách kết hợp

note: "oaas" is not a standard english word

Ghi chú: "oaas" không phải là từ tiếng Anh tiêu chuẩn

Câu ví dụ

as a matter of fact, i completely agree with your assessment of the situation.

Thực tế, tôi hoàn toàn đồng ý với đánh giá của bạn về tình hình.

please complete this task as soon as possible so we can move forward with the project.

Vui lòng hoàn thành nhiệm vụ này càng sớm càng tốt để chúng ta có thể tiếp tục thực hiện dự án.

as long as you continue to work hard, success will eventually come your way.

Chừng nào bạn tiếp tục cố gắng, thành công sẽ đến với bạn.

she excels in mathematics as well as in scientific research and innovation.

Cô ấy xuất sắc trong toán học cũng như trong nghiên cứu khoa học và đổi mới.

as for the budget concerns, we'll discuss them in detail during tomorrow's meeting.

Về vấn đề ngân sách, chúng ta sẽ thảo luận chi tiết trong cuộc họp ngày mai.

the witness remained calm as if nothing unusual had happened at the scene.

Người làm chứng vẫn bình tĩnh như thể không có điều gì bất thường xảy ra tại hiện trường.

she spoke about the challenge as though it were a simple everyday task.

Cô ấy nói về thách thức như thể đó là một nhiệm vụ đơn giản hàng ngày.

as to the exact cause of the problem, the engineers are still conducting investigations.

Về nguyên nhân cụ thể của vấn đề, các kỹ sư vẫn đang tiến hành điều tra.

as per the company's new policy, all employees must complete this training module.

Theo chính sách mới của công ty, tất cả nhân viên phải hoàn thành mô-đun đào tạo này.

as it turned out, our initial concerns about the investment were unfounded.

Thực ra, những lo ngại ban đầu của chúng ta về khoản đầu tư là không có cơ sở.

as time goes by, people tend to appreciate the simple things in life more.

Khi thời gian trôi đi, con người có xu hướng trân trọng những điều giản dị trong cuộc sống nhiều hơn.

not only did he finish early, but he also helped others as well during the project.

Không chỉ hoàn thành sớm, mà anh ấy còn giúp đỡ người khác trong quá trình thực hiện dự án.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay