secure rowlocks
Khóa hàng an toàn
adjust rowlocks
Điều chỉnh khóa hàng
damaged rowlocks
Khóa hàng bị hư hỏng
install rowlocks
Lắp đặt khóa hàng
replace rowlocks
Thay thế khóa hàng
checking rowlocks
Kiểm tra khóa hàng
new rowlocks
Khóa hàng mới
tighten rowlocks
Tighten khóa hàng
fitting rowlocks
Lắp ráp khóa hàng
old rowlocks
Khóa hàng cũ
the canoe's rowlocks were loose, making paddling difficult.
Chốt giữ mái chèo của chiếc thuyền kayak lỏng lẻo, khiến việc chèo thuyền trở nên khó khăn.
he secured the rowlocks to prevent the paddles from sliding.
Ông đã siết chặt chốt giữ mái chèo để tránh cho mái chèo trượt.
we replaced the old, cracked rowlocks with new ones.
Chúng tôi đã thay thế những chốt giữ mái chèo cũ, nứt vỡ bằng những chiếc mới.
the rowlocks held the paddles firmly in place during the rapids.
Chốt giữ mái chèo giữ chắc mái chèo trong khi đi qua đoạn nước chảy xiết.
make sure the rowlocks are compatible with your canoe paddles.
Đảm bảo rằng chốt giữ mái chèo tương thích với mái chèo của thuyền kayak bạn.
she adjusted the rowlocks for a more comfortable grip.
Cô ấy điều chỉnh chốt giữ mái chèo để có một vị trí cầm chắc chắn hơn.
the repair kit included new rowlocks and adhesive.
Bộ sửa chữa bao gồm những chốt giữ mái chèo mới và keo dán.
he tightened the screws on the rowlocks before launching.
Ông đã siết chặt các vít trên chốt giữ mái chèo trước khi rời bến.
the sturdy rowlocks ensured a stable paddling experience.
Chốt giữ mái chèo chắc chắn đảm bảo trải nghiệm chèo thuyền ổn định.
we installed custom-made rowlocks for improved performance.
Chúng tôi đã lắp đặt những chốt giữ mái chèo được làm theo yêu cầu để cải thiện hiệu suất.
check the rowlocks regularly for wear and tear.
Kiểm tra chốt giữ mái chèo định kỳ để phát hiện mài mòn.
secure rowlocks
Khóa hàng an toàn
adjust rowlocks
Điều chỉnh khóa hàng
damaged rowlocks
Khóa hàng bị hư hỏng
install rowlocks
Lắp đặt khóa hàng
replace rowlocks
Thay thế khóa hàng
checking rowlocks
Kiểm tra khóa hàng
new rowlocks
Khóa hàng mới
tighten rowlocks
Tighten khóa hàng
fitting rowlocks
Lắp ráp khóa hàng
old rowlocks
Khóa hàng cũ
the canoe's rowlocks were loose, making paddling difficult.
Chốt giữ mái chèo của chiếc thuyền kayak lỏng lẻo, khiến việc chèo thuyền trở nên khó khăn.
he secured the rowlocks to prevent the paddles from sliding.
Ông đã siết chặt chốt giữ mái chèo để tránh cho mái chèo trượt.
we replaced the old, cracked rowlocks with new ones.
Chúng tôi đã thay thế những chốt giữ mái chèo cũ, nứt vỡ bằng những chiếc mới.
the rowlocks held the paddles firmly in place during the rapids.
Chốt giữ mái chèo giữ chắc mái chèo trong khi đi qua đoạn nước chảy xiết.
make sure the rowlocks are compatible with your canoe paddles.
Đảm bảo rằng chốt giữ mái chèo tương thích với mái chèo của thuyền kayak bạn.
she adjusted the rowlocks for a more comfortable grip.
Cô ấy điều chỉnh chốt giữ mái chèo để có một vị trí cầm chắc chắn hơn.
the repair kit included new rowlocks and adhesive.
Bộ sửa chữa bao gồm những chốt giữ mái chèo mới và keo dán.
he tightened the screws on the rowlocks before launching.
Ông đã siết chặt các vít trên chốt giữ mái chèo trước khi rời bến.
the sturdy rowlocks ensured a stable paddling experience.
Chốt giữ mái chèo chắc chắn đảm bảo trải nghiệm chèo thuyền ổn định.
we installed custom-made rowlocks for improved performance.
Chúng tôi đã lắp đặt những chốt giữ mái chèo được làm theo yêu cầu để cải thiện hiệu suất.
check the rowlocks regularly for wear and tear.
Kiểm tra chốt giữ mái chèo định kỳ để phát hiện mài mòn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay