ob

[Mỹ]/ɔb/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Đáy đại dương
Phát sóng bên ngoài
Ngoài bờ
Word Forms
số nhiềuobs

Cụm từ & Cách kết hợp

obstacle course

khóa vượt chướng ngại vật

obstruction

chướng ngại vật

obstructive

cản trở

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay