obstacle course
khóa vượt chướng ngại vật
obstruction
chướng ngại vật
obstructive
cản trở
obstacle course
khóa vượt chướng ngại vật
obstruction
chướng ngại vật
obstructive
cản trở
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay