obfuscatory language
ngôn ngữ gây hiểu lầm
obfuscatory tactics
chiến thuật gây hiểu lầm
highly obfuscatory
rất gây hiểu lầm
deliberately obfuscatory
mục đích gây hiểu lầm
an obfuscatory effect
một hiệu ứng gây hiểu lầm
obfuscatory intent
ý định gây hiểu lầm
being obfuscatory
việc gây hiểu lầm
seemed obfuscatory
có vẻ gây hiểu lầm
inherently obfuscatory
mang tính chất gây hiểu lầm
utterly obfuscatory
hoàn toàn gây hiểu lầm
the politician's speech was deliberately obfuscatory, designed to confuse voters.
Bài phát biểu của chính trị gia đó cố ý mơ hồ, nhằm làm cho cử tri bối rối.
legal jargon can be incredibly obfuscatory, making it difficult for ordinary people to understand.
Từ ngữ pháp lý có thể rất mơ hồ, khiến người bình thường khó hiểu.
his obfuscatory language hid his true intentions from the committee.
Ngôn ngữ mơ hồ của anh ấy đã che giấu ý định thực sự của anh ấy trước ủy ban.
the company used obfuscatory tactics to avoid disclosing financial details.
Công ty đã sử dụng các chiến thuật mơ hồ để tránh tiết lộ chi tiết tài chính.
we tried to cut through the obfuscatory prose and get to the core of the argument.
Chúng tôi cố gắng cắt qua văn phong mơ hồ để đến được nội dung cốt lõi của lập luận.
the report was filled with obfuscatory phrasing, making it hard to determine the findings.
Báo cáo đầy rẫy các cách diễn đạt mơ hồ, khiến khó xác định được kết luận.
the instructions were so obfuscatory that i couldn't assemble the furniture.
Hướng dẫn quá mơ hồ đến mức tôi không thể lắp ráp đồ nội thất.
the contract contained several obfuscatory clauses that benefited the seller.
Hợp đồng chứa nhiều điều khoản mơ hồ có lợi cho người bán.
she found his explanations to be frustratingly obfuscatory and unhelpful.
Cô ấy thấy các lời giải thích của anh ấy thật là bực bội và không hữu ích.
the government's obfuscatory response to the crisis raised further questions.
Phản ứng mơ hồ của chính phủ đối với cuộc khủng hoảng đã làm nảy sinh thêm nhiều câu hỏi.
the author employed an obfuscatory style to create a sense of mystery.
Tác giả sử dụng phong cách mơ hồ để tạo cảm giác bí ẩn.
obfuscatory language
ngôn ngữ gây hiểu lầm
obfuscatory tactics
chiến thuật gây hiểu lầm
highly obfuscatory
rất gây hiểu lầm
deliberately obfuscatory
mục đích gây hiểu lầm
an obfuscatory effect
một hiệu ứng gây hiểu lầm
obfuscatory intent
ý định gây hiểu lầm
being obfuscatory
việc gây hiểu lầm
seemed obfuscatory
có vẻ gây hiểu lầm
inherently obfuscatory
mang tính chất gây hiểu lầm
utterly obfuscatory
hoàn toàn gây hiểu lầm
the politician's speech was deliberately obfuscatory, designed to confuse voters.
Bài phát biểu của chính trị gia đó cố ý mơ hồ, nhằm làm cho cử tri bối rối.
legal jargon can be incredibly obfuscatory, making it difficult for ordinary people to understand.
Từ ngữ pháp lý có thể rất mơ hồ, khiến người bình thường khó hiểu.
his obfuscatory language hid his true intentions from the committee.
Ngôn ngữ mơ hồ của anh ấy đã che giấu ý định thực sự của anh ấy trước ủy ban.
the company used obfuscatory tactics to avoid disclosing financial details.
Công ty đã sử dụng các chiến thuật mơ hồ để tránh tiết lộ chi tiết tài chính.
we tried to cut through the obfuscatory prose and get to the core of the argument.
Chúng tôi cố gắng cắt qua văn phong mơ hồ để đến được nội dung cốt lõi của lập luận.
the report was filled with obfuscatory phrasing, making it hard to determine the findings.
Báo cáo đầy rẫy các cách diễn đạt mơ hồ, khiến khó xác định được kết luận.
the instructions were so obfuscatory that i couldn't assemble the furniture.
Hướng dẫn quá mơ hồ đến mức tôi không thể lắp ráp đồ nội thất.
the contract contained several obfuscatory clauses that benefited the seller.
Hợp đồng chứa nhiều điều khoản mơ hồ có lợi cho người bán.
she found his explanations to be frustratingly obfuscatory and unhelpful.
Cô ấy thấy các lời giải thích của anh ấy thật là bực bội và không hữu ích.
the government's obfuscatory response to the crisis raised further questions.
Phản ứng mơ hồ của chính phủ đối với cuộc khủng hoảng đã làm nảy sinh thêm nhiều câu hỏi.
the author employed an obfuscatory style to create a sense of mystery.
Tác giả sử dụng phong cách mơ hồ để tạo cảm giác bí ẩn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay