obol

[Mỹ]/ˈəʊbəl/
[Anh]/ˈoʊbəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại tiền xu bạc cổ của Hy Lạp; obol, một đơn vị tiền tệ lịch sử của Hy Lạp

Cụm từ & Cách kết hợp

gold obol

obol vàng

silver obol

obol bạc

ancient obol

obol cổ đại

obol coin

tiền obol

obol value

giá trị obol

obol exchange

trao đổi obol

obol currency

tiền tệ obol

obol payment

thanh toán obol

obol history

lịch sử obol

obol system

hệ thống obol

Câu ví dụ

she offered an obol to the temple.

Cô ấy dâng một obol cho ngôi đền.

he found an obol while digging in the garden.

Anh ấy tìm thấy một obol khi đào vườn.

the ancient obol was a symbol of payment for the dead.

Obol cổ đại là biểu tượng của sự thanh toán cho người chết.

many obols were discovered during the excavation.

Nhiều obol đã được phát hiện trong quá trình khai quật.

she collected obols as a hobby.

Cô ấy sưu tầm obol như một sở thích.

in ancient greece, an obol had significant value.

Ở Hy Lạp cổ đại, một obol có giá trị đáng kể.

he carefully examined the obol for markings.

Anh ấy cẩn thận kiểm tra obol để tìm các dấu hiệu.

the obol was used to pay the ferryman.

Obol được sử dụng để trả cho người lái đò.

she placed an obol on the altar as an offering.

Cô ấy đặt một obol lên bàn thờ như một lễ vật.

finding an obol can be quite exciting for collectors.

Việc tìm thấy một obol có thể rất thú vị đối với những người sưu tập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay