his obstinances prevented him from accepting good advice.
Sự cứng đầu của anh ấy đã ngăn cản anh ấy chấp nhận lời khuyên tốt.
the obstinances of the committee threatened the entire project.
Sự cứng đầu của hội đồng đe dọa toàn bộ dự án.
she showed remarkable obstinances in pursuing her goals.
Cô ấy thể hiện sự cứng đầu đáng khen khi theo đuổi mục tiêu của mình.
their obstinances made negotiation impossible.
Sự cứng đầu của họ khiến việc đàm phán trở nên bất khả thi.
the child's obstinances exhausted both parents.
Sự cứng đầu của đứa trẻ đã làm kiệt sức cả hai người cha mẹ.
his obstinances was legendary among his colleagues.
Sự cứng đầu của anh ấy là điều huyền thoại trong số các đồng nghiệp.
the team's obstinances cost them the championship.
Sự cứng đầu của đội đã khiến họ mất chức vô địch.
we encountered unexpected obstinances during the negotiations.
Chúng tôi gặp phải sự cứng đầu bất ngờ trong quá trình đàm phán.
her obstinances in the debate impressed no one.
Sự cứng đầu của cô ấy trong tranh luận không ấn tượng với ai.
the stubborn obstinances of the bureaucracy frustrated everyone.
Sự cứng đầu dai dẳng của quan liêu làm bực tức tất cả mọi người.
despite repeated warnings, his obstinances remained unshaken.
Dù đã có nhiều lời cảnh báo, sự cứng đầu của anh ấy vẫn không lay chuyển.
the artist's obstinances delayed the completion of the masterpiece.
Sự cứng đầu của nghệ sĩ đã làm chậm việc hoàn thành kiệt tác.
his obstinances prevented him from accepting good advice.
Sự cứng đầu của anh ấy đã ngăn cản anh ấy chấp nhận lời khuyên tốt.
the obstinances of the committee threatened the entire project.
Sự cứng đầu của hội đồng đe dọa toàn bộ dự án.
she showed remarkable obstinances in pursuing her goals.
Cô ấy thể hiện sự cứng đầu đáng khen khi theo đuổi mục tiêu của mình.
their obstinances made negotiation impossible.
Sự cứng đầu của họ khiến việc đàm phán trở nên bất khả thi.
the child's obstinances exhausted both parents.
Sự cứng đầu của đứa trẻ đã làm kiệt sức cả hai người cha mẹ.
his obstinances was legendary among his colleagues.
Sự cứng đầu của anh ấy là điều huyền thoại trong số các đồng nghiệp.
the team's obstinances cost them the championship.
Sự cứng đầu của đội đã khiến họ mất chức vô địch.
we encountered unexpected obstinances during the negotiations.
Chúng tôi gặp phải sự cứng đầu bất ngờ trong quá trình đàm phán.
her obstinances in the debate impressed no one.
Sự cứng đầu của cô ấy trong tranh luận không ấn tượng với ai.
the stubborn obstinances of the bureaucracy frustrated everyone.
Sự cứng đầu dai dẳng của quan liêu làm bực tức tất cả mọi người.
despite repeated warnings, his obstinances remained unshaken.
Dù đã có nhiều lời cảnh báo, sự cứng đầu của anh ấy vẫn không lay chuyển.
the artist's obstinances delayed the completion of the masterpiece.
Sự cứng đầu của nghệ sĩ đã làm chậm việc hoàn thành kiệt tác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay