political obstructionisms
các sự cản trở chính trị
legal obstructionisms
các sự cản trở pháp lý
economic obstructionisms
các sự cản trở kinh tế
social obstructionisms
các sự cản trở xã hội
bureaucratic obstructionisms
các sự cản trở hành chính
institutional obstructionisms
các sự cản trở thể chế
systemic obstructionisms
các sự cản trở hệ thống
environmental obstructionisms
các sự cản trở môi trường
cultural obstructionisms
các sự cản trở văn hóa
strategic obstructionisms
các sự cản trở chiến lược
obstructionisms can hinder progress in negotiations.
Những hành động cản trở có thể gây trở ngại cho tiến trình đàm phán.
the team faced many obstructionisms during the project.
Đội ngũ đã phải đối mặt với nhiều hành động cản trở trong suốt dự án.
addressing obstructionisms is crucial for effective communication.
Giải quyết các hành động cản trở là rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.
obstructionisms in policy-making can lead to public frustration.
Những hành động cản trở trong quá trình hoạch định chính sách có thể dẫn đến sự thất vọng của công chúng.
we must work together to overcome obstructionisms.
Chúng ta phải cùng nhau làm việc để vượt qua những hành động cản trở.
obstructionisms often arise from conflicting interests.
Những hành động cản trở thường phát sinh từ những lợi ích mâu thuẫn.
his obstructionisms were a major setback for the team.
Những hành động cản trở của anh ấy là một trở ngại lớn cho đội ngũ.
finding solutions to obstructionisms can enhance productivity.
Tìm kiếm các giải pháp cho những hành động cản trở có thể nâng cao năng suất.
obstructionisms can manifest in various forms during discussions.
Những hành động cản trở có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau trong quá trình thảo luận.
we need strategies to combat obstructionisms effectively.
Chúng ta cần các chiến lược để chống lại những hành động cản trở một cách hiệu quả.
political obstructionisms
các sự cản trở chính trị
legal obstructionisms
các sự cản trở pháp lý
economic obstructionisms
các sự cản trở kinh tế
social obstructionisms
các sự cản trở xã hội
bureaucratic obstructionisms
các sự cản trở hành chính
institutional obstructionisms
các sự cản trở thể chế
systemic obstructionisms
các sự cản trở hệ thống
environmental obstructionisms
các sự cản trở môi trường
cultural obstructionisms
các sự cản trở văn hóa
strategic obstructionisms
các sự cản trở chiến lược
obstructionisms can hinder progress in negotiations.
Những hành động cản trở có thể gây trở ngại cho tiến trình đàm phán.
the team faced many obstructionisms during the project.
Đội ngũ đã phải đối mặt với nhiều hành động cản trở trong suốt dự án.
addressing obstructionisms is crucial for effective communication.
Giải quyết các hành động cản trở là rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.
obstructionisms in policy-making can lead to public frustration.
Những hành động cản trở trong quá trình hoạch định chính sách có thể dẫn đến sự thất vọng của công chúng.
we must work together to overcome obstructionisms.
Chúng ta phải cùng nhau làm việc để vượt qua những hành động cản trở.
obstructionisms often arise from conflicting interests.
Những hành động cản trở thường phát sinh từ những lợi ích mâu thuẫn.
his obstructionisms were a major setback for the team.
Những hành động cản trở của anh ấy là một trở ngại lớn cho đội ngũ.
finding solutions to obstructionisms can enhance productivity.
Tìm kiếm các giải pháp cho những hành động cản trở có thể nâng cao năng suất.
obstructionisms can manifest in various forms during discussions.
Những hành động cản trở có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau trong quá trình thảo luận.
we need strategies to combat obstructionisms effectively.
Chúng ta cần các chiến lược để chống lại những hành động cản trở một cách hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay