obstruent

[Mỹ]/ˈɒbstrʊənt/
[Anh]/ˈɑbstruənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (hiếm) sự tắc nghẽn trong một lối đi trong cơ thể (ví dụ, sỏi thận); một chất làm se
adj. (hiếm) cản trở; gây khó khăn
Word Forms
số nhiềuobstruents

Cụm từ & Cách kết hợp

obstruent sound

âm tắc

obstruent consonant

nguyên âm tắc

obstruent feature

đặc trưng âm tắc

obstruent phoneme

âm vị tắc

obstruent cluster

dãy âm tắc

obstruent articulation

phát âm âm tắc

obstruent type

loại âm tắc

obstruent vowel

nguyên âm tắc

obstruent language

ngôn ngữ âm tắc

obstruent process

tiến trình âm tắc

Câu ví dụ

the obstruent sounds in the word can change its meaning.

Những âm tắc trong từ có thể thay đổi ý nghĩa của nó.

obstruent consonants are often voiceless in english.

Các phụ âm tắc thường không có thanh trong tiếng Anh.

he studied the role of obstruent sounds in phonetics.

Anh ấy đã nghiên cứu vai trò của các âm tắc trong âm học.

obstruent clusters can be challenging for language learners.

Các cụm âm tắc có thể là một thách thức đối với người học ngôn ngữ.

in linguistics, obstruent refers to certain types of consonants.

Trong ngôn ngữ học, âm tắc đề cập đến một số loại phụ âm nhất định.

the distinction between obstruent and sonorant sounds is important.

Sự khác biệt giữa các âm tắc và các âm sonant là quan trọng.

obstruent phonemes can affect the rhythm of speech.

Các âm vị tắc có thể ảnh hưởng đến nhịp điệu của giọng nói.

she explained the concept of obstruent in her lecture.

Cô ấy đã giải thích khái niệm về âm tắc trong bài giảng của cô ấy.

understanding obstruent sounds can improve pronunciation.

Hiểu các âm tắc có thể cải thiện phát âm.

obstruent features contribute to the complexity of language.

Các đặc điểm của âm tắc góp phần vào sự phức tạp của ngôn ngữ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay