obviating risks
tránh rủi ro
obviating errors
tránh sai sót
obviating delays
tránh sự chậm trễ
obviating conflicts
tránh xung đột
obviating issues
tránh các vấn đề
obviating costs
tránh chi phí
obviating concerns
tránh những lo ngại
obviating complications
tránh những khó khăn
obviating obstacles
tránh những trở ngại
obviating problems
tránh các vấn đề
obviating the need for additional funding can streamline the project.
Việc loại bỏ nhu cầu về nguồn tài trợ bổ sung có thể giúp hợp lý hóa dự án.
by obviating potential risks, the company improved its safety protocols.
Bằng cách loại bỏ những rủi ro tiềm ẩn, công ty đã cải thiện các giao thức an toàn của mình.
obviating unnecessary steps in the process enhances efficiency.
Việc loại bỏ các bước không cần thiết trong quy trình giúp tăng hiệu quả.
obviating misunderstandings is crucial for effective communication.
Việc tránh những hiểu lầm là rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.
the new policy is aimed at obviating future disputes.
Chính sách mới nhằm mục đích tránh những tranh chấp trong tương lai.
obviating the need for manual input can reduce errors.
Việc loại bỏ nhu cầu nhập liệu thủ công có thể giảm thiểu lỗi.
obviating lengthy discussions can save time in meetings.
Việc tránh những cuộc thảo luận dài dòng có thể tiết kiệm thời gian trong các cuộc họp.
obviating the complexities of the procedure made it more accessible.
Việc loại bỏ những phức tạp của quy trình đã giúp nó dễ tiếp cận hơn.
the new design obviates the need for frequent repairs.
Thiết kế mới loại bỏ nhu cầu sửa chữa thường xuyên.
obviating the use of plastic can benefit the environment.
Việc loại bỏ việc sử dụng nhựa có thể có lợi cho môi trường.
obviating risks
tránh rủi ro
obviating errors
tránh sai sót
obviating delays
tránh sự chậm trễ
obviating conflicts
tránh xung đột
obviating issues
tránh các vấn đề
obviating costs
tránh chi phí
obviating concerns
tránh những lo ngại
obviating complications
tránh những khó khăn
obviating obstacles
tránh những trở ngại
obviating problems
tránh các vấn đề
obviating the need for additional funding can streamline the project.
Việc loại bỏ nhu cầu về nguồn tài trợ bổ sung có thể giúp hợp lý hóa dự án.
by obviating potential risks, the company improved its safety protocols.
Bằng cách loại bỏ những rủi ro tiềm ẩn, công ty đã cải thiện các giao thức an toàn của mình.
obviating unnecessary steps in the process enhances efficiency.
Việc loại bỏ các bước không cần thiết trong quy trình giúp tăng hiệu quả.
obviating misunderstandings is crucial for effective communication.
Việc tránh những hiểu lầm là rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.
the new policy is aimed at obviating future disputes.
Chính sách mới nhằm mục đích tránh những tranh chấp trong tương lai.
obviating the need for manual input can reduce errors.
Việc loại bỏ nhu cầu nhập liệu thủ công có thể giảm thiểu lỗi.
obviating lengthy discussions can save time in meetings.
Việc tránh những cuộc thảo luận dài dòng có thể tiết kiệm thời gian trong các cuộc họp.
obviating the complexities of the procedure made it more accessible.
Việc loại bỏ những phức tạp của quy trình đã giúp nó dễ tiếp cận hơn.
the new design obviates the need for frequent repairs.
Thiết kế mới loại bỏ nhu cầu sửa chữa thường xuyên.
obviating the use of plastic can benefit the environment.
Việc loại bỏ việc sử dụng nhựa có thể có lợi cho môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay