octameter

[Mỹ]/ɒkˈtæmɪtə/
[Anh]/ɑkˈtæmɪtər/

Dịch

n. một dòng thơ gồm tám âm tiết; một dòng tám âm trong thơ.
Các dạng của từ
số nhiềuoctameters

Cụm từ & Cách kết hợp

octameter line

dòng bát đoản

octameter verse

văn vần bát đoản

octameter form

dạng bát đoản

octameter rhythm

nhịp điệu bát đoản

octameter poem

thơ bát đoản

octameter meter

thơ lục bát

octameter structure

cấu trúc bát đoản

octameter couplet

chặp bát đoản

octameter stanza

đoạn bát đoản

octameter pattern

mẫu bát đoản

Câu ví dụ

the poem was written in octameter, giving it a rhythmic flow.

Bài thơ được viết theo nhịp bát, mang lại sự trôi chảy nhịp điệu.

many classic poems utilize octameter for its musical quality.

Nhiều bài thơ cổ điển sử dụng nhịp bát vì chất lượng âm nhạc của nó.

he experimented with octameter in his latest work.

Anh ấy đã thử nghiệm với nhịp bát trong tác phẩm mới nhất của mình.

understanding octameter can enhance your appreciation of poetry.

Hiểu về nhịp bát có thể nâng cao sự đánh giá của bạn về thơ ca.

octameter is less common than iambic pentameter in english poetry.

Nhịp bát ít phổ biến hơn nhị âm thất trong thơ tiếng Anh.

she wrote a sonnet in octameter, which surprised her classmates.

Cô ấy đã viết một sonnet theo nhịp bát, điều này khiến các bạn cùng lớp ngạc nhiên.

octameter creates a unique challenge for poets.

Nhịp bát tạo ra một thử thách độc đáo cho các nhà thơ.

his use of octameter added depth to the narrative.

Việc sử dụng nhịp bát của anh ấy đã thêm chiều sâu cho câu chuyện.

learning about octameter can be beneficial for aspiring poets.

Tìm hiểu về nhịp bát có thể có lợi cho các nhà thơ đầy triển vọng.

many poets have mastered the art of writing in octameter.

Nhiều nhà thơ đã thành thạo nghệ thuật viết theo nhịp bát.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay