odbs

[Mỹ]/ˈəʊdɪbi/
[Anh]/ˈoʊdɪbi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. o-dichlorobenzen

Cụm từ & Cách kết hợp

odb connection

kết nối odb

odb file

tệp odb

odb format

định dạng odb

odb viewer

trình xem odb

odb database

cơ sở dữ liệu odb

odb export

xuất odb

odb import

nhập odb

odb template

mẫu odb

odb project

dự án odb

odb report

báo cáo odb

Câu ví dụ

using odb can simplify database management.

sử dụng odb có thể đơn giản hóa việc quản lý cơ sở dữ liệu.

he prefers odb for its flexibility in data handling.

anh ấy thích odb vì tính linh hoạt trong xử lý dữ liệu của nó.

many developers find odb to be user-friendly.

nhiều nhà phát triển thấy odb thân thiện với người dùng.

she integrated odb into her project successfully.

cô ấy đã tích hợp odb vào dự án của mình thành công.

learning odb can enhance your programming skills.

học odb có thể nâng cao kỹ năng lập trình của bạn.

odb supports various programming languages.

odb hỗ trợ nhiều ngôn ngữ lập trình.

he recommended odb for its performance benefits.

anh ấy khuyên dùng odb vì những lợi ích về hiệu suất của nó.

with odb, you can manage large datasets effectively.

với odb, bạn có thể quản lý hiệu quả các tập dữ liệu lớn.

she is attending a workshop on odb this weekend.

cô ấy sẽ tham dự một hội thảo về odb vào cuối tuần này.

odb allows for easy integration with existing systems.

odb cho phép tích hợp dễ dàng với các hệ thống hiện có.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay