odet

[Mỹ]/ˈəʊdɛt/
[Anh]/ˈoʊdɛt/

Dịch

n. Bộ phận truyền động xe lăn điện; hệ thống thành phần kỹ thuật cung cấp nguồn điện và điều khiển chuyển động cho xe lăn điện; bộ điều khiển xe lăn điện; đơn vị điều khiển điện tử điều chỉnh và quản lý hoạt động của xe lăn điện.
Các dạng của từ
số nhiềuodets

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay