| số nhiều | odists |
the renowned odist composed a beautiful tribute to nature during his travels through the countryside.
Người odist nổi tiếng đã sáng tác một bài ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên trong chuyến du hành của mình qua vùng nông thôn.
many scholars consider keats to be the greatest english odist of the romantic era.
Nhiều học giả cho rằng Keats là nhà odist Anh vĩ đại nhất thời kỳ lãng mạn.
the odist drew inspiration from ancient greek poetry when writing his masterwork.
Người odist đã lấy cảm hứng từ thơ ca Hy Lạp cổ đại khi sáng tác tác phẩm đại diện của mình.
she was known as the city's favorite odist, writing celebratory verses for every festival.
Cô được biết đến là nhà odist yêu thích nhất của thành phố, viết những bài thơ ca ngợi cho mỗi lễ hội.
the odist's passionate words moved the entire audience to tears during the ceremony.
Từ ngữ đầy cảm xúc của người odist đã khiến toàn bộ khán giả rơi nước mắt trong buổi lễ.
modern poets rarely embrace the traditional role of the odist in contemporary society.
Các nhà thơ hiện đại hiếm khi chấp nhận vai trò truyền thống của người odist trong xã hội đương đại.
the young odist showed remarkable talent for crafting elaborate and complex odes.
Người odist trẻ tuổi đã thể hiện tài năng đặc biệt trong việc sáng tác những bài ode tinh xảo và phức tạp.
literary critics praised the odist for his extraordinary mastery of traditional poetic forms.
Các nhà phê bình văn học khen ngợi người odist vì sự thành thạo phi thường của ông trong các thể loại thơ truyền thống.
a true odist must possess both lyrical skill and profound emotional depth.
Một người odist chân chính phải sở hữu cả kỹ năng âm nhạc và chiều sâu cảm xúc sâu sắc.
the odist dedicated her latest collection to the memory of fallen soldiers from the war.
Người odist đã dành tập thơ mới nhất của mình để tưởng nhớ những binh sĩ đã hy sinh trong chiến tranh.
few contemporary writers aspire to become professional odists in today's literary world.
Rất ít nhà văn đương đại khao khát trở thành nhà odist chuyên nghiệp trong thế giới văn học hiện nay.
the odist's powerful voice echoed through the grand hall as he recited his latest ode.
Giọng nói mạnh mẽ của người odist vang vọng khắp hội trường lớn khi ông đọc bài ode mới nhất của mình.
the renowned odist composed a beautiful tribute to nature during his travels through the countryside.
Người odist nổi tiếng đã sáng tác một bài ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên trong chuyến du hành của mình qua vùng nông thôn.
many scholars consider keats to be the greatest english odist of the romantic era.
Nhiều học giả cho rằng Keats là nhà odist Anh vĩ đại nhất thời kỳ lãng mạn.
the odist drew inspiration from ancient greek poetry when writing his masterwork.
Người odist đã lấy cảm hứng từ thơ ca Hy Lạp cổ đại khi sáng tác tác phẩm đại diện của mình.
she was known as the city's favorite odist, writing celebratory verses for every festival.
Cô được biết đến là nhà odist yêu thích nhất của thành phố, viết những bài thơ ca ngợi cho mỗi lễ hội.
the odist's passionate words moved the entire audience to tears during the ceremony.
Từ ngữ đầy cảm xúc của người odist đã khiến toàn bộ khán giả rơi nước mắt trong buổi lễ.
modern poets rarely embrace the traditional role of the odist in contemporary society.
Các nhà thơ hiện đại hiếm khi chấp nhận vai trò truyền thống của người odist trong xã hội đương đại.
the young odist showed remarkable talent for crafting elaborate and complex odes.
Người odist trẻ tuổi đã thể hiện tài năng đặc biệt trong việc sáng tác những bài ode tinh xảo và phức tạp.
literary critics praised the odist for his extraordinary mastery of traditional poetic forms.
Các nhà phê bình văn học khen ngợi người odist vì sự thành thạo phi thường của ông trong các thể loại thơ truyền thống.
a true odist must possess both lyrical skill and profound emotional depth.
Một người odist chân chính phải sở hữu cả kỹ năng âm nhạc và chiều sâu cảm xúc sâu sắc.
the odist dedicated her latest collection to the memory of fallen soldiers from the war.
Người odist đã dành tập thơ mới nhất của mình để tưởng nhớ những binh sĩ đã hy sinh trong chiến tranh.
few contemporary writers aspire to become professional odists in today's literary world.
Rất ít nhà văn đương đại khao khát trở thành nhà odist chuyên nghiệp trong thế giới văn học hiện nay.
the odist's powerful voice echoed through the grand hall as he recited his latest ode.
Giọng nói mạnh mẽ của người odist vang vọng khắp hội trường lớn khi ông đọc bài ode mới nhất của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay