odists

[Mỹ]/əʊdɪsts/
[Anh]/oʊdɪsts/

Dịch

n. tác giả của các bài ca.

Cụm từ & Cách kết hợp

the odist wrote

Vietnamese_translation

modern odists

Vietnamese_translation

odists and poets

Vietnamese_translation

the odist's work

Vietnamese_translation

odists believe

Vietnamese_translation

ancient odists

Vietnamese_translation

the odist claimed

Vietnamese_translation

odists claim

Vietnamese_translation

the odist explained

Vietnamese_translation

odists argue

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the romantic poets of the 19th century wrote about nature and emotions.

Những nhà thơ lãng mạn thế kỷ 19 đã viết về thiên nhiên và cảm xúc.

modern poets often experiment with unconventional forms and structures.

Những nhà thơ hiện đại thường thử nghiệm với các hình thức và cấu trúc phi truyền thống.

contemporary poets frequently address social and political issues in their work.

Những nhà thơ đương đại thường đề cập đến các vấn đề xã hội và chính trị trong tác phẩm của họ.

classical poets from ancient greece are still studied and admired today.

Những nhà thơ cổ điển từ Hy Lạp cổ đại vẫn được nghiên cứu và ngưỡng mộ đến ngày nay.

victorian poets like tennyson and browning explored themes of death and immortality.

Những nhà thơ thời Victoria như Tennyson và Browning đã khám phá các chủ đề về cái chết và bất tử.

imagist poets focused on precise imagery and clear, concise language.

Những nhà thơ trường phái Hình ảnh chú trọng vào hình ảnh chính xác và ngôn ngữ rõ ràng, súc tích.

sufi poets used poetry to express spiritual and mystical experiences.

Những nhà thơ Sufi sử dụng thơ để thể hiện những trải nghiệm tinh thần và huyền bí.

persian poets such as rumi and hafez are celebrated worldwide.

Những nhà thơ Ba Tư như Rumi và Hafez được ca ngợi trên toàn thế giới.

chinese poets have a rich tradition spanning thousands of years.

Những nhà thơ Trung Quốc có một truyền thống phong phú kéo dài hàng nghìn năm.

haiku poets capture fleeting moments of beauty and insight.

Những nhà thơ Haiku nắm bắt những khoảnh khắc thoáng qua của vẻ đẹp và sự hiểu biết.

sonnet poets traditionally followed strict structural guidelines.

Những nhà thơ Sonnet truyền thống tuân theo các hướng dẫn cấu trúc nghiêm ngặt.

many free verse poets reject traditional metrical patterns entirely.

Rất nhiều nhà thơ tự do từ chối hoàn toàn các mô hình nhịp điệu truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay