oec

[Mỹ]/ˌəʊ iː ˈsiː/
[Anh]/ˌoʊ iː ˈsiː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềuoecs

Cụm từ & Cách kết hợp

oec standards

oec regulations

the oec

oec certified

oec approved

oec requirements

oec guidelines

according to oec

oec compliance

oec inspection

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay