| số nhiều | oecs |
oec standards
tiêu chuẩn OEC
oec regulations
quy định OEC
the oec
OEc
oec certified
được chứng nhận OEC
oec approved
được OEC phê duyệt
oec requirements
yêu cầu OEC
oec guidelines
hướng dẫn OEC
according to oec
theo OEC
oec compliance
tương thích OEC
oec inspection
kiểm tra OEC
oec standards
tiêu chuẩn OEC
oec regulations
quy định OEC
the oec
OEc
oec certified
được chứng nhận OEC
oec approved
được OEC phê duyệt
oec requirements
yêu cầu OEC
oec guidelines
hướng dẫn OEC
according to oec
theo OEC
oec compliance
tương thích OEC
oec inspection
kiểm tra OEC
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay