offputting atmosphere
khí quyển gây khó chịu
found it offputting
cảm thấy khó chịu
extremely offputting
gây khó chịu tột độ
offputting behavior
hành vi gây khó chịu
being offputting
gây khó chịu
quite offputting
thực sự khó chịu
was offputting
gây khó chịu
an offputting smell
mùi khó chịu
seemed offputting
có vẻ khó chịu
too offputting
quá khó chịu
the restaurant's dim lighting and loud music were offputting.
Ánh sáng mờ và âm nhạc ồn ào của nhà hàng khiến người ta cảm thấy không thoải mái.
his overly aggressive sales tactics were incredibly offputting to potential customers.
Chiến thuật bán hàng quá mạnh mẽ của anh ấy khiến khách hàng tiềm năng cảm thấy vô cùng khó chịu.
the sheer size of the project felt offputting at first.
Kích thước khổng lồ của dự án khiến người ta cảm thấy e ngại lúc đầu.
i found the interviewer's constant interruptions quite offputting.
Tôi thấy sự can thiệp liên tục của người phỏng vấn khá khó chịu.
the outdated website design was surprisingly offputting.
Thiết kế trang web lỗi thời khiến người ta bất ngờ khó chịu.
the overly formal language in the email was a bit offputting.
Ngôn ngữ quá trang trọng trong email khiến người ta cảm thấy hơi khó chịu.
the constant negativity in his reviews was offputting to many readers.
Sự tiêu cực liên tục trong các bài đánh giá của anh ấy khiến nhiều độc giả cảm thấy khó chịu.
the lack of clear instructions was offputting to new users.
Sự thiếu hướng dẫn rõ ràng khiến người dùng mới cảm thấy khó chịu.
the aggressive marketing campaign proved offputting to a significant portion of the audience.
Chiến dịch marketing mạnh mẽ đã chứng minh là gây khó chịu cho một phần đáng kể của khán giả.
the building's imposing facade was initially offputting.
Tiền sảnh ấn tượng của tòa nhà ban đầu khiến người ta cảm thấy e ngại.
the complicated application process was offputting to many applicants.
Quy trình đăng ký phức tạp khiến nhiều người nộp đơn cảm thấy khó chịu.
offputting atmosphere
khí quyển gây khó chịu
found it offputting
cảm thấy khó chịu
extremely offputting
gây khó chịu tột độ
offputting behavior
hành vi gây khó chịu
being offputting
gây khó chịu
quite offputting
thực sự khó chịu
was offputting
gây khó chịu
an offputting smell
mùi khó chịu
seemed offputting
có vẻ khó chịu
too offputting
quá khó chịu
the restaurant's dim lighting and loud music were offputting.
Ánh sáng mờ và âm nhạc ồn ào của nhà hàng khiến người ta cảm thấy không thoải mái.
his overly aggressive sales tactics were incredibly offputting to potential customers.
Chiến thuật bán hàng quá mạnh mẽ của anh ấy khiến khách hàng tiềm năng cảm thấy vô cùng khó chịu.
the sheer size of the project felt offputting at first.
Kích thước khổng lồ của dự án khiến người ta cảm thấy e ngại lúc đầu.
i found the interviewer's constant interruptions quite offputting.
Tôi thấy sự can thiệp liên tục của người phỏng vấn khá khó chịu.
the outdated website design was surprisingly offputting.
Thiết kế trang web lỗi thời khiến người ta bất ngờ khó chịu.
the overly formal language in the email was a bit offputting.
Ngôn ngữ quá trang trọng trong email khiến người ta cảm thấy hơi khó chịu.
the constant negativity in his reviews was offputting to many readers.
Sự tiêu cực liên tục trong các bài đánh giá của anh ấy khiến nhiều độc giả cảm thấy khó chịu.
the lack of clear instructions was offputting to new users.
Sự thiếu hướng dẫn rõ ràng khiến người dùng mới cảm thấy khó chịu.
the aggressive marketing campaign proved offputting to a significant portion of the audience.
Chiến dịch marketing mạnh mẽ đã chứng minh là gây khó chịu cho một phần đáng kể của khán giả.
the building's imposing facade was initially offputting.
Tiền sảnh ấn tượng của tòa nhà ban đầu khiến người ta cảm thấy e ngại.
the complicated application process was offputting to many applicants.
Quy trình đăng ký phức tạp khiến nhiều người nộp đơn cảm thấy khó chịu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay