ogee

[Mỹ]/'əʊdʒiː/
[Anh]/o'dʒi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại đường cong; một đường cong đôi; một hình dạng giống như chữ "S"
adj. có đường cong đôi; có hình dạng giống như chữ "S"
Word Forms
số nhiềuogees

Câu ví dụ

Edge finish: full bullnose, half bullnose, ogee, laminat...

Đầu bo tròn: bo tròn toàn phần, bo tròn nửa, ogee, laminat...

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay