ogled

[Mỹ]/ˈɒɡlɛd/
[Anh]/ˈoʊɡlɛd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. đã nhìn ai đó theo cách khiêu khích

Cụm từ & Cách kết hợp

ogled at

nhìn chằm chằm

ogled over

nhìn từ trên xuống

ogled through

nhìn xuyên qua

ogled around

nhìn xung quanh

ogled back

nhìn ngược lại

ogled down

nhìn xuống

ogled up

nhìn lên

ogled away

nhìn ra xa

ogled closely

nhìn kỹ

ogled intently

nhìn chăm chú

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay