oilcan

[Mỹ]/ˈɔɪl.kən/
[Anh]/ˈɔɪl.kæn/

Dịch

n. một容器用来容纳和分配油; một thiết bị dùng để áp dụng dầu
Word Forms
số nhiềuoilcans

Cụm từ & Cách kết hợp

oilcan opener

khách mở hộp đựng dầu

oilcan spout

vòi hộp đựng dầu

oilcan holder

đế giữ hộp đựng dầu

oilcan design

thiết kế hộp đựng dầu

oilcan refill

nạp lại hộp đựng dầu

oilcan maintenance

bảo trì hộp đựng dầu

oilcan capacity

dung tích hộp đựng dầu

oilcan measurement

đo lường hộp đựng dầu

oilcan storage

lưu trữ hộp đựng dầu

oilcan usage

sử dụng hộp đựng dầu

Câu ví dụ

i need to find my oilcan before starting the engine.

Tôi cần tìm bình đựng dầu của mình trước khi khởi động máy.

he filled the oilcan with motor oil for the car.

Anh ấy đổ dầu động cơ vào bình đựng dầu cho xe.

the mechanic handed me an oilcan for the maintenance.

Thợ máy đưa cho tôi một bình đựng dầu để bảo trì.

make sure to clean the oilcan after use.

Hãy chắc chắn làm sạch bình đựng dầu sau khi sử dụng.

she poured oil from the oilcan into the frying pan.

Cô ấy đổ dầu từ bình đựng dầu vào chảo rán.

don't forget to check the oilcan for leaks.

Đừng quên kiểm tra bình đựng dầu xem có rò rỉ không.

he always keeps an oilcan in his toolbox.

Anh ấy luôn để một bình đựng dầu trong hộp dụng cụ của mình.

the oilcan was rusty but still usable.

Bình đựng dầu đã gỉ nhưng vẫn có thể sử dụng được.

she used the oilcan to lubricate the door hinges.

Cô ấy dùng bình đựng dầu để bôi trơn bản lề cửa.

we bought a new oilcan for the workshop.

Chúng tôi đã mua một bình đựng dầu mới cho xưởng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay