oilier skin
da dầu hơn
oilier hair
tóc dầu hơn
oilier texture
kết cấu dầu hơn
oilier products
các sản phẩm dầu hơn
oilier appearance
vẻ ngoài dầu hơn
oilier surface
bề mặt dầu hơn
oilier foods
thực phẩm dầu hơn
oilier conditions
điều kiện dầu hơn
oilier climate
khí hậu dầu hơn
oilier finish
hoàn thiện dầu hơn
my skin feels oilier in the summer heat.
làn da của tôi cảm thấy bóng hơn trong cái nóng mùa hè.
she prefers oilier foods for their flavor.
cô ấy thích những món ăn nhiều dầu hơn vì hương vị của chúng.
after exercising, my hair tends to get oilier.
sau khi tập thể dục, tóc của tôi có xu hướng bóng hơn.
the oilier the paint, the smoother the finish.
càng bóng dầu, lớp sơn càng mịn.
some people have oilier skin than others.
một số người có làn da bóng hơn những người khác.
he noticed his hands were oilier after working on the car.
anh ấy nhận thấy rằng tay anh ấy bóng hơn sau khi làm việc trên xe.
on hot days, my face feels oilier than usual.
những ngày nóng, mặt tôi cảm thấy bóng hơn bình thường.
she applied a toner to reduce her oilier complexion.
cô ấy thoa toner để giảm sắc diện bóng của mình.
oilier hair requires special shampoo.
tóc bóng hơn đòi hỏi dầu gội đặc biệt.
he prefers oilier sauces on his pasta.
anh ấy thích những loại sốt nhiều dầu hơn trên mì ống của mình.
oilier skin
da dầu hơn
oilier hair
tóc dầu hơn
oilier texture
kết cấu dầu hơn
oilier products
các sản phẩm dầu hơn
oilier appearance
vẻ ngoài dầu hơn
oilier surface
bề mặt dầu hơn
oilier foods
thực phẩm dầu hơn
oilier conditions
điều kiện dầu hơn
oilier climate
khí hậu dầu hơn
oilier finish
hoàn thiện dầu hơn
my skin feels oilier in the summer heat.
làn da của tôi cảm thấy bóng hơn trong cái nóng mùa hè.
she prefers oilier foods for their flavor.
cô ấy thích những món ăn nhiều dầu hơn vì hương vị của chúng.
after exercising, my hair tends to get oilier.
sau khi tập thể dục, tóc của tôi có xu hướng bóng hơn.
the oilier the paint, the smoother the finish.
càng bóng dầu, lớp sơn càng mịn.
some people have oilier skin than others.
một số người có làn da bóng hơn những người khác.
he noticed his hands were oilier after working on the car.
anh ấy nhận thấy rằng tay anh ấy bóng hơn sau khi làm việc trên xe.
on hot days, my face feels oilier than usual.
những ngày nóng, mặt tôi cảm thấy bóng hơn bình thường.
she applied a toner to reduce her oilier complexion.
cô ấy thoa toner để giảm sắc diện bóng của mình.
oilier hair requires special shampoo.
tóc bóng hơn đòi hỏi dầu gội đặc biệt.
he prefers oilier sauces on his pasta.
anh ấy thích những loại sốt nhiều dầu hơn trên mì ống của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay