okaying the deal
chấp nhận giao dịch
okaying the plan
chấp nhận kế hoạch
okaying the budget
chấp nhận ngân sách
okaying the proposal
chấp nhận đề xuất
okaying the changes
chấp nhận những thay đổi
okaying the project
chấp nhận dự án
okaying the request
chấp nhận yêu cầu
okaying the terms
chấp nhận các điều khoản
okaying the schedule
chấp nhận lịch trình
okaying the contract
chấp nhận hợp đồng
she is okayaying the project proposal.
Cô ấy đang xem xét đề xuất dự án.
the manager is okayaying the budget for next year.
Người quản lý đang xem xét ngân sách cho năm tới.
he spent the afternoon okayaying the new policies.
Anh ấy đã dành buổi chiều xem xét các chính sách mới.
we are okayaying the changes to the schedule.
Chúng tôi đang xem xét các thay đổi đối với lịch trình.
she is okayaying the hiring of new staff.
Cô ấy đang xem xét việc tuyển dụng nhân viên mới.
the committee is okayaying the event details.
Ban tổ chức đang xem xét các chi tiết sự kiện.
he is okayaying the final designs for the product.
Anh ấy đang xem xét các thiết kế cuối cùng cho sản phẩm.
the director is okayaying the film script.
Giám đốc đang xem xét kịch bản phim.
she is okayaying the travel arrangements for the team.
Cô ấy đang xem xét các sắp xếp đi lại cho nhóm.
the board is okayaying the merger agreement.
Hội đồng quản trị đang xem xét thỏa thuận sáp nhập.
okaying the deal
chấp nhận giao dịch
okaying the plan
chấp nhận kế hoạch
okaying the budget
chấp nhận ngân sách
okaying the proposal
chấp nhận đề xuất
okaying the changes
chấp nhận những thay đổi
okaying the project
chấp nhận dự án
okaying the request
chấp nhận yêu cầu
okaying the terms
chấp nhận các điều khoản
okaying the schedule
chấp nhận lịch trình
okaying the contract
chấp nhận hợp đồng
she is okayaying the project proposal.
Cô ấy đang xem xét đề xuất dự án.
the manager is okayaying the budget for next year.
Người quản lý đang xem xét ngân sách cho năm tới.
he spent the afternoon okayaying the new policies.
Anh ấy đã dành buổi chiều xem xét các chính sách mới.
we are okayaying the changes to the schedule.
Chúng tôi đang xem xét các thay đổi đối với lịch trình.
she is okayaying the hiring of new staff.
Cô ấy đang xem xét việc tuyển dụng nhân viên mới.
the committee is okayaying the event details.
Ban tổ chức đang xem xét các chi tiết sự kiện.
he is okayaying the final designs for the product.
Anh ấy đang xem xét các thiết kế cuối cùng cho sản phẩm.
the director is okayaying the film script.
Giám đốc đang xem xét kịch bản phim.
she is okayaying the travel arrangements for the team.
Cô ấy đang xem xét các sắp xếp đi lại cho nhóm.
the board is okayaying the merger agreement.
Hội đồng quản trị đang xem xét thỏa thuận sáp nhập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay